Trình độ B1 - Chiến tranh và Xung đột
Học từ vựng tiếng Đức về chiến tranh, xung đột, hòa bình, lực lượng vũ trang và các tranh chấp quốc tế. Những từ trình độ B1 này giúp bạn hiểu rõ hơn các bản tin và văn bản lịch sử cũng như nói một cách khách quan về các cuộc xung đột và hậu quả của chúng.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
Ein Ort oder Gebiet gewaltsam oder gegen Widerstand einnehmen und kontrollieren

chiếm đóng, chiếm giữ
Kẻ thù đã chiếm đóng các trạm biên phòng của chúng ta.
Verbunden mit Regierung, Staat oder öffentlichen Angelegenheiten

chính trị
Các quyết định chính trị ảnh hưởng đến cuộc sống của con người.
Ein Kampf zwischen Ländern mit Waffen und Soldaten

chiến tranh, xung đột
Eine Meinungsverschiedenheit, die zu Streit führen kann

xung đột, mâu thuẫn
Xung đột đã được giải quyết thông qua một cuộc trò chuyện.
Auf Fehler oder Probleme bei jemandem oder etwas hinweisen

chỉ trích, phê bình
Tôi không muốn chỉ trích, mà muốn giúp đỡ.
Eine Situation oder Sache, die Schaden oder Verletzung verursachen kann

nguy hiểm, mối nguy
Tài xế đã nhận ra nguy hiểm và phanh lại.
Eine schwierige oder gefährliche Zeit mit großen Problemen

khủng hoảng, tình trạng nguy kịch
Chính phủ đang cố gắng quản lý cuộc khủng hoảng.
Gegen etwas seine Meinung deutlich zeigen oder ausdrücken

phản đối, biểu tình
Anh ấy phản đối ầm ĩ quyết định đó.
Autorität oder rechtmäßige Macht über etwas oder jemanden

thẩm quyền, quyền lực hợp pháp
Anh ấy có quyền lực đối với dự án.
Ein Konflikt oder eine heftige Auseinandersetzung mit Worten

xung đột, tranh cãi
Vì một sự hiểu lầm, đã xảy ra một cuộc tranh cãi.
Ein Zustand ohne Konflikt oder Krieg

hòa bình, sự yên tĩnh
Hiệp ước mang lại hòa bình mong đợi từ lâu.
Ein lautes oder sichtbares Signal, das vor Gefahr warnt oder auf einen Notfall hinweist

báo động, cảnh báo
Tôi đã đặt báo thức lúc bảy giờ.
Eine gewaltsame oder intensive Auseinandersetzung zwischen Personen, Gruppen oder Ideen

cuộc chiến, sự đấu tranh
Cuộc đấu tranh để sinh tồn có mặt khắp nơi trong tự nhiên.
Sich physisch oder mental gegen jemanden oder etwas wehren

chiến đấu, đấu tranh
Cô ấy đang chiến đấu với một căn bệnh nghiêm trọng.
Zum Tod führend

chết người, gây tử vong
May mắn thay, tai nạn không chết người.
Eine plötzliche, gefährliche Situation, die sofortiges Handeln erfordert

tình huống khẩn cấp, trường hợp khẩn cấp
Chúng tôi đã sẵn sàng cho bất kỳ tình huống khẩn cấp nào.
Jemandem aus Gefahr helfen

cứu, giải cứu
Bác sĩ đã cứu mạng sống của cô ấy.
Eine organisierte militärische Streitmacht eines Landes

quân đội, lực lượng vũ trang
Quân đội có vũ khí và trang thiết bị hiện đại.
Eine Person, die in der Armee dient und kämpft

lính, quân nhân
Những người lính dũng cảm bảo vệ đất nước của họ.