Vocabulary for ACT Test
Tiếng Anh và Kiến Thức Thế Giới cho ACT
ACT English and World Knowledge
Dưới tiêu đề này, bạn sẽ tìm thấy các danh sách từ vựng, cụm từ cố định, thành ngữ, v.v. được phân loại mà bạn cần biết để nắm vững phần đầu tiên của kỳ thi ACT.
23 Bài học
1067 từ ngữ
8G 54phút
0%
0%
0%
23 Bài học
1067 từ ngữ
8G 54phút
Toán Học và Đánh Giá ACT
ACT Math and Assessment
Các danh mục từ vựng về toán học và hình học được tổng hợp để giúp bạn chuẩn bị cho phần toán học của ACT cùng với một số từ vựng về đánh giá và so sánh.
16 Bài học
717 từ ngữ
5G 59phút
0%
0%
0%
16 Bài học
717 từ ngữ
5G 59phút
Nhân Văn ACT
ACT Humanities
Phần này bao gồm từ vựng bạn sẽ cần để chuẩn bị cho phần đọc của ACT. Nó bao gồm các chủ đề như lịch sử, nghệ thuật, chính trị, kinh doanh, v.v.
22 Bài học
933 từ ngữ
7G 47phút
0%
0%
0%
22 Bài học
933 từ ngữ
7G 47phút
Khoa Học ACT
ACT Science
Phần này bao gồm các danh mục từ vựng khoa học chuyên ngành trong các ngành như vật lý, hóa học, sinh học, khoa học y tế, thiên văn học, v.v.
17 Bài học
690 từ ngữ
5G 46phút
0%
0%
0%
17 Bài học
690 từ ngữ
5G 46phút
Kiến thức về kỳ thi ACT
ACT Exam Literacy
Trong các danh mục được biên soạn dưới phần này, bạn sẽ tìm thấy từ vựng cần thiết về các chủ đề chung mà bạn cần biết để hiểu các đoạn văn ACT.
21 Bài học
907 từ ngữ
7G 34phút
0%
0%
0%
21 Bài học
907 từ ngữ
7G 34phút