người sử dụng lao động
Anh ấy đã phỏng vấn với một số nhà tuyển dụng tiềm năng trước khi chấp nhận một vị trí tại một công ty khởi nghiệp công nghệ.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
người sử dụng lao động
Anh ấy đã phỏng vấn với một số nhà tuyển dụng tiềm năng trước khi chấp nhận một vị trí tại một công ty khởi nghiệp công nghệ.
bị sa thải
Nhiều nhân viên dư thừa đã được nhận các gói trợ cấp thôi việc.
trợ cấp thất nghiệp
Ở nhiều quốc gia, trợ cấp thất nghiệp được cung cấp trong một khoảng thời gian giới hạn.
hiệu suất
Hiệu suất tài chính của công ty vượt quá mong đợi của các nhà phân tích, dẫn đến sự tăng vọt của giá cổ phiếu.
tìm kiếm
Họ tìm kiếm một nơi để ăn trước khi về nhà.
cuộc phỏng vấn
Anh ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho buổi phỏng vấn xin việc, nghiên cứu về công ty và luyện tập các câu trả lời của mình.
to terminate an employee's position because the job is no longer needed or the company is downsizing
từ chức
Anh ấy đã từ chức để theo đuổi những cơ hội khác.
nộp đơn
Những người tìm việc được khuyến khích nộp đơn trực tuyến bằng cách gửi sơ yếu lý lịch và thư xin việc của họ.
thư động lực
Cô ấy đã gửi một thư động lực cùng với đơn xin việc của mình.