Động vật - Châu chấu và Chuồn chuồn
Ở đây bạn sẽ học tên các loại châu chấu và chuồn chuồn khác nhau bằng tiếng Anh, chẳng hạn như "leafhopper", "cicada" và "damselfly".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
grasshopper
[Danh từ]
châu chấu
Ex:
With
a
chirp
,
the
grasshopper
announced
its
presence
in
the
meadow
,
joining
the
chorus
of
other
insects
.
Với một tiếng kêu, châu chấu đã thông báo sự hiện diện của mình trên đồng cỏ, tham gia vào dàn hợp xướng của các loài côn trùng khác.
dragonfly
[Danh từ]
chuồn chuồn
Ex:
With
lightning
speed
,
the
dragonfly
darted
through
the
air
,
chasing after
smaller
insects
with
precision
.
cricket
[Danh từ]
con dế
Ex:
In
some
regions
,
crickets
are
considered
a
delicacy
and
are
eaten
fried
or
roasted
as
a
protein-rich
snack
.
Ở một số vùng, dế được coi là một món ngon và được ăn chiên hoặc nướng như một món ăn nhẹ giàu protein.