Cơ thể - Cái Đầu

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến đầu, chẳng hạn như "má", "trán" và "mặt".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Cơ thể
face [Danh từ]
اجرا کردن

mặt

Ex: He had a beard that covered most of his face .

Anh ta có một bộ râu che phủ hầu hết khuôn mặt của mình.

brow [Danh từ]
اجرا کردن

trán

Ex: He wiped the sweat from his brow after completing the marathon .

Anh lau mồ hôi trên trán sau khi hoàn thành cuộc đua marathon.

cheek [Danh từ]
اجرا کردن

Ex: He planted a gentle kiss on her cheek .

Anh ấy đặt một nụ hôn nhẹ nhàng lên cô ấy.

chin [Danh từ]
اجرا کردن

cằm

Ex: He had a small cut on his chin from shaving too quickly .

Anh ấy bị một vết cắt nhỏ trên cằm do cạo râu quá nhanh.

eyebrow [Danh từ]
اجرا کردن

lông mày

Ex: He had a unibrow , where his eyebrows met in the middle .

Anh ấy có một lông mày liền, nơi lông mày của anh ấy gặp nhau ở giữa.

forehead [Danh từ]
اجرا کردن

trán

Ex: He furrowed his forehead in confusion , trying to understand the complex instructions .

Anh ấy nhíu trán vì bối rối, cố gắng hiểu những chỉ dẫn phức tạp.

lip [Danh từ]
اجرا کردن

môi

Ex: He sipped his drink , feeling the cool liquid touch his lips .

Anh ấy nhấp một ngụm đồ uống, cảm nhận chất lỏng mát lạnh chạm vào môi mình.

temple [Danh từ]
اجرا کردن

thái dương

Ex: A small bruise appeared on his temple after the fall .

Một vết bầm nhỏ xuất hiện trên thái dương của anh ấy sau khi ngã.

nose [Danh từ]
اجرا کردن

mũi

Ex: She sneezed into her elbow to cover her nose .

Cô ấy hắt hơi vào khuỷu tay để che mũi.

ear [Danh từ]
اجرا کردن

tai

Ex: My sister covered her ears with earmuffs to stay warm in the winter .

Chị tôi đã che tai bằng bịt tai để giữ ấm trong mùa đông.

eye [Danh từ]
اجرا کردن

mắt

Ex: The detective scrutinized the crime scene , searching for any clues with a keen eye .

Thám tử xem xét kỹ lưỡng hiện trường vụ án, tìm kiếm manh mối bằng con mắt tinh tường.

mouth [Danh từ]
اجرا کردن

miệng

Ex: He let out a yawn , his mouth wide open .

Anh ấy ngáp, miệng mở to.