người tìm việc
Là một người tìm việc, điều quan trọng là phải điều chỉnh sơ yếu lý lịch của bạn cho từng vị trí bạn ứng tuyển.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1A trong sách giáo trình English File Upper Intermediate, như "người tìm việc", "không thể sai", "sự cạnh tranh", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
người tìm việc
Là một người tìm việc, điều quan trọng là phải điều chỉnh sơ yếu lý lịch của bạn cho từng vị trí bạn ứng tuyển.
điểm
tốt bụng
Tính cách tốt bụng của cô ấy khiến cô ấy trở thành người được yêu thích trong số các đồng nghiệp.
sự cạnh tranh
Sự cạnh tranh giữa anh chị em thường xảy ra khi trẻ em tranh giành sự chú ý của cha mẹ.
vui vẻ
Xem một chương trình hài kịch luôn khiến cô ấy cảm thấy nhẹ nhàng và vui vẻ.
phản hồi
Câu trả lời nhanh chóng của anh ấy cho câu hỏi của người phỏng vấn đã gây ấn tượng với mọi người trong phòng.
không thể sai
Hướng dẫn là không thể sai lầm, không để lại chỗ cho lỗi trong việc lắp ráp đồ nội thất.
mọt sách
Mặc dù tự nhận mình là một geek, cô ấy đã chấp nhận những điều kỳ lạ của mình và theo đuổi niềm đam mê lập trình.
a belief that is strong, yet without any explainable reason
the amount of effort and time one spends on work compared with the amount one spends on one's personal life
| Sách English File - Trung cấp cao | |||
|---|---|---|---|
| Bài học 1A | Bài học 1B | Bài học 2A | Bài học 2B |
| Bài học 3A | Bài học 3B | Bài học 4A | Bài học 4B |
| Bài học 5A | Bài học 5B | Bài học 6A | Bài học 6B |
| Bài học 7A | Bài học 7B | Bài học 8A | Bài học 8B |
| Bài học 9A | Bài học 9B | Bài học 10A | Bài học 10B |