cửa,cánh cửa
Anh ấy đã giữ cửa mở cho một người cao tuổi đang bước vào tòa nhà.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 8 - Bài học 2 trong sách giáo trình Top Notch Fundamentals B, như "tủ quần áo", "tầng trên", "phòng", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
cửa,cánh cửa
Anh ấy đã giữ cửa mở cho một người cao tuổi đang bước vào tòa nhà.
tủ quần áo
Tủ quần áo có một cái đèn tự động bật sáng khi cửa được mở.
phòng ngủ
Trong nhà chúng tôi, phòng ngủ lớn hơn luôn được dành riêng cho chị gái tôi.
phòng khách
Cô ấy ngồi ở bàn ăn trong phòng khách và thưởng thức bữa ăn.
phòng ăn
Cô ấy dọn bàn với đĩa và ly trong phòng ăn.
nhà bếp
Cô ấy đã nấu một bữa ăn ngon trong nhà bếp.
cửa sổ
Cô ấy nhìn ra cửa sổ và thấy một cầu vồng ở phía xa.
nhà
Ngôi nhà của họ luôn tràn ngập tiếng cười và sự ấm áp.
ở trên
Tôi đi lên lầu để lấy điện thoại từ phòng ngủ của mình.
ở dưới
Tôi thích ăn sáng ở tầng dưới trong phòng ăn.
phòng tắm
Cô ấy đánh răng ở bồn rửa trong phòng tắm trước khi đi ngủ.
hỏi
Bạn có thể hỏi anh ấy liệu anh ấy sẽ có mặt tại cuộc họp ngày mai không?