Sách Top Notch Fundamentals B - Đơn vị 13 - Bài học 2
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 13 - Bài 2 trong sách giáo trình Top Notch Fundamentals B, như "lịch sự", "bận", "lời mời", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
in a courteous or respectful manner

lịch sự, nhã nhặn
Giáo viên nhắc nhở học sinh bày tỏ ý kiến của mình một cách lịch sự trong cuộc thảo luận trên lớp.
to reject an offer, request, or invitation

từ chối, khước từ
Mặc dù quan tâm đến dự án, cô ấy đã phải từ chối lời mời tham gia ủy ban do lịch trình đã quá bận rộn.
a written or spoken request to someone, asking them to attend a party or event

lời mời
Lời mời bao gồm ngày, giờ và địa điểm của sự kiện.
having so many things to do in a way that leaves not much free time

bận rộn, bận
Người lập kế hoạch sự kiện trở nên đặc biệt bận rộn với việc phối hợp hậu cần và đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.
needing or wanting something to eat

đói,cơn đói, needing food
Chuyến đi bộ đường dài khiến họ cảm thấy mệt mỏi và đói.
having had enough food

no, đầy bụng
Bạn đã no chưa, hay bạn muốn thử thêm một ít thức ăn?
needing to sleep or rest because of not having any more energy

mệt mỏi, kiệt sức
Đứa trẻ quá mệt để ăn hết bữa tối.