ân huệ
Cô ấy đã nhờ bạn mình một ân huệ nhỏ.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 13 - Bài 3 trong sách giáo trình Top Notch Fundamentals B, như "ân huệ", "giúp đỡ", "kính mắt", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
ân huệ
Cô ấy đã nhờ bạn mình một ân huệ nhỏ.
mở
Cánh cửa từ từ mở ra khi cô ấy xoay tay nắm.
cửa sổ
Cô ấy nhìn ra cửa sổ và thấy một cầu vồng ở phía xa.
đóng
Anh ấy đã đóng cổng để ngăn con chó chạy đi.
cửa,cánh cửa
Anh ấy đã giữ cửa mở cho một người cao tuổi đang bước vào tòa nhà.
ánh sáng
Chúng ta cần ánh sáng để nhìn trong bóng tối.
kính mắt
Tôi cần mua kính mới vì cái cũ đã bị vỡ.
giúp đỡ
Bạn có thể giúp tôi giải quyết vấn đề này không?
truyền hình
Tivi trong phòng khách khá lớn.