tiêu cực
Việc miêu tả tiêu cực về một số cộng đồng trên truyền thông có thể làm kéo dài các định kiến có hại.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2 - Bài học 2 trong sách giáo khoa Summit 1A, như "tiêu cực", "đa cảm", "lặp đi lặp lại", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tiêu cực
Việc miêu tả tiêu cực về một số cộng đồng trên truyền thông có thể làm kéo dài các định kiến có hại.
xúc phạm
Sử dụng ngôn ngữ xúc phạm có thể làm tổn thương cảm xúc của người khác và làm hỏng các mối quan hệ.
đa cảm
Anh ấy đã viết một lá thư đa cảm cố gắng quá mức để lay động trái tim.
ồn ào
Âm nhạc lớn từ bữa tiệc khiến tôi thức trắng đêm.
nghiêm trọng
Bác sĩ nói rằng vết thương nghiêm trọng và cần phẫu thuật ngay lập tức.
lỗi thời
Bố cục của trang web có vẻ lỗi thời và khó điều hướng so với các thiết kế hiện đại.
lặp đi lặp lại
Thói quen tập thể dục có hiệu quả, nhưng bản chất lặp đi lặp lại của nó khiến khó duy trì theo thời gian.
khó chịu
Thói quen khó chịu liên tục gõ chân trong cuộc họp đã làm mọi người mất tập trung.
nhàm chán
Lớp học thật nhàm chán vì giáo viên chỉ đơn giản là đọc từ sách giáo khoa.
buồn bã
Xem bộ phim tài liệu về nghèo đói trên thế giới là một trải nghiệm buồn bã.
ngớ ngẩn
Cô ấy cảm thấy ngớ ngẩn khi vấp ngã trên không trước mặt bạn bè.
kỳ lạ
Cô ấy có một thói quen kỳ lạ là tự nói chuyện với mình khi cô ấy lo lắng.
mô tả
Anh ấy đã đưa ra một mô tả rõ ràng về nghi phạm cho cảnh sát.