Sách Summit 2A - Đơn vị 1 - Xem trước

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 - Xem trước trong sách giáo trình Summit 2A, như "việc làm", "vị trí", "đào tạo", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Summit 2A
job application [Danh từ]
اجرا کردن

đơn xin việc

Ex: The company received many job applications for the open position .

Công ty đã nhận được nhiều đơn xin việc cho vị trí tuyển dụng.

employment [Danh từ]
اجرا کردن

việc làm

Ex: His employment at the firm ended last month .

Công việc của anh ấy tại công ty đã kết thúc vào tháng trước.

position [Danh từ]
اجرا کردن

a job, role, or function within an organization

Ex:
start [Danh từ]
اجرا کردن

bắt đầu

Ex: She marked the start of her new job with a celebratory lunch .

Cô ấy đánh dấu khởi đầu công việc mới bằng một bữa trưa ăn mừng.

date [Danh từ]
اجرا کردن

ngày

Ex: I remember the exact date when I graduated from college .

Tôi nhớ chính xác ngày mà tôi tốt nghiệp đại học.

training [Danh từ]
اجرا کردن

đào tạo

Ex: Professional athletes undergo rigorous training to improve their performance .

Các vận động viên chuyên nghiệp trải qua quá trình đào tạo nghiêm ngặt để cải thiện hiệu suất.

history [Danh từ]
اجرا کردن

lịch sử

Ex: He listened to a recorded history of World War II .

Anh ấy đã nghe một bản ghi âm về lịch sử của Thế chiến II.

اجرا کردن

thông tin liên lạc

Ex: The form requires your contact information for verification purposes .

Mẫu đơn yêu cầu thông tin liên hệ của bạn cho mục đích xác minh.