Sách Solutions - Cơ bản - Đơn vị 3 - 3G

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 - 3G trong sách giáo trình Solutions Elementary, như "hoạt động", "thời gian rảnh", "gặp gỡ", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Solutions - Cơ bản
free time [Danh từ]
اجرا کردن

thời gian rảnh

Ex: He spends his free time playing guitar and writing songs .

Anh ấy dành thời gian rảnh để chơi guitar và viết bài hát.

activity [Danh từ]
اجرا کردن

hoạt động

Ex:

Đi dạo trong công viên là một hoạt động ngoài trời thư giãn.

football [Danh từ]
اجرا کردن

bóng đá

Ex: He enjoys watching football every weekend with his friends .

Anh ấy thích xem bóng đá mỗi cuối tuần với bạn bè.

tennis [Danh từ]
اجرا کردن

quần vợt

Ex:

Anh ấy thích xem các trận đấu tennis chuyên nghiệp trên TV.

computer game [Danh từ]
اجرا کردن

trò chơi máy tính

Ex: The new computer game features stunning graphics and exciting levels .

Trò chơi máy tính mới có đồ họa tuyệt đẹp và các cấp độ thú vị.

card [Danh từ]
اجرا کردن

lá bài

Ex:

Một bộ bài tiêu chuẩn thường bao gồm 52 lá, chia thành bốn chất: cơ, rô, chuồn và bích.

bowling [Danh từ]
اجرا کردن

bowling

Ex: Bowling is a popular indoor sport , especially during the winter .

Bowling là một môn thể thao trong nhà phổ biến, đặc biệt là vào mùa đông.

ice skating [Danh từ]
اجرا کردن

trượt băng

Ex: Ice skating is a popular pastime for families , with many people enjoying outdoor skating rinks in city parks .

Trượt băng là một thú tiêu khiển phổ biến cho các gia đình, với nhiều người thích thú với các sân trượt băng ngoài trời trong công viên thành phố.

dancing [Danh từ]
اجرا کردن

khiêu vũ

Ex: Dancing can be a great way to stay fit and have fun .

Khiêu vũ có thể là một cách tuyệt vời để giữ dáng và vui vẻ.

rollerblading [Danh từ]
اجرا کردن

trượt patin

Ex:

Anh ấy đã mua một đôi giày trượt mới để trượt patin.

swimming [Danh từ]
اجرا کردن

bơi lội

Ex:

Anh ấy đã giành huy chương vàng môn bơi lội tại giải vô địch quốc gia.

cinema [Danh từ]
اجرا کردن

rạp chiếu phim

Ex: I prefer watching action films at the cinema rather than at home .

Tôi thích xem phim hành động ở rạp chiếu phim hơn là ở nhà.

beach [Danh từ]
اجرا کردن

bãi biển

Ex: I love strolling along the beach , feeling the soft sand between my toes .

Tôi thích đi dạo dọc theo bãi biển, cảm nhận cát mềm giữa các ngón chân.

walk [Danh từ]
اجرا کردن

đi bộ

Ex: During her lunch break , she often goes for a walk .

Trong giờ nghỉ trưa, cô ấy thường đi dạo.

lunch [Danh từ]
اجرا کردن

bữa trưa

Ex: Sarah and her friend had a bowl of pasta with marinara sauce and a side of garlic bread for lunch .

Sarah và bạn của cô ấy đã ăn một bát mì ống với sốt marinara và bánh mì tỏi cho bữa trưa.

restaurant [Danh từ]
اجرا کردن

nhà hàng

Ex: She left a positive review online for the restaurant where she ordered a pizza .

Cô ấy để lại một đánh giá tích cực trực tuyến cho nhà hàng nơi cô ấy đã đặt pizza.

dinner [Danh từ]
اجرا کردن

bữa tối

Ex: Gathering for dinner together as a family is a cherished tradition in our household .

Tụ tập bữa tối cùng nhau như một gia đình là một truyền thống quý báu trong gia đình chúng tôi.

cafe [Danh từ]
اجرا کردن

quán cà phê

Ex: Students often gathered at the nearby cafe to study and socialize over cups of tea .

Các sinh viên thường tụ tập tại quán cà phê gần đó để học tập và giao lưu bên những tách trà.

friend [Danh từ]
اجرا کردن

bạn

Ex: Jenny and Amy have been friends for years , and they often go on hiking trips together to explore nature .

Jenny và Amy đã là bạn trong nhiều năm, và họ thường cùng nhau đi bộ đường dài để khám phá thiên nhiên.

board game [Danh từ]
اجرا کردن

trò chơi bàn cờ

Ex: Board games are a great way to bring people together and have fun without screens .

Trò chơi bàn cờ là một cách tuyệt vời để kết nối mọi người và vui chơi mà không cần màn hình.

book [Danh từ]
اجرا کردن

sách

Ex: I love reading books ; they transport me to different worlds and ignite my imagination .

Tôi yêu đọc sách; chúng đưa tôi đến những thế giới khác nhau và khơi dậy trí tưởng tượng của tôi.

chess [Danh từ]
اجرا کردن

cờ vua

Ex: The knight is one of the most versatile pieces in chess , capable of jumping over other pieces in its path .

Mã là một trong những quân cờ linh hoạt nhất trong cờ vua, có thể nhảy qua các quân cờ khác trên đường đi của nó.

DVD [Danh từ]
اجرا کردن

DVD

Ex: She borrowed a DVD from the library to watch during the weekend .

Cô ấy đã mượn một DVD từ thư viện để xem vào cuối tuần.

fishing [Danh từ]
اجرا کردن

câu cá

Ex: Fishing is prohibited in this nature reserve .

Câu cá bị cấm trong khu bảo tồn thiên nhiên này.

magazine [Danh từ]
اجرا کردن

tạp chí

Ex: I subscribe to a science magazine that keeps me updated on scientific discoveries .

Tôi đăng ký một tạp chí khoa học giúp tôi cập nhật những khám phá khoa học.

اجرا کردن

nhạc cụ

Ex: The shop sells a variety of musical instruments , including flutes and trumpets .

Cửa hàng bán nhiều loại nhạc cụ, bao gồm sáo và kèn trumpet.

music [Danh từ]
اجرا کردن

âm nhạc

Ex: I listen to music to relax and unwind after a long day .

Tôi nghe nhạc để thư giãn và giải tỏa căng thẳng sau một ngày dài.

homework [Danh từ]
اجرا کردن

bài tập về nhà

Ex: I have a lot of homework to complete tonight .

Tôi có rất nhiều bài tập về nhà phải hoàn thành tối nay.

Saturday [Danh từ]
اجرا کردن

thứ bảy

Ex: I like to watch a movie on Saturday nights with a bowl of popcorn .

Tôi thích xem phim vào tối thứ Bảy với một bát bỏng ngô.

afternoon [Danh từ]
اجرا کردن

buổi chiều

Ex: I enjoy reading a book or watching a movie during the lazy afternoon hours .

Tôi thích đọc sách hoặc xem phim trong những giờ chiều lười biếng.

shopping [Danh từ]
اجرا کردن

mua sắm

Ex:

Mua sắm trực tuyến đã trở nên phổ biến gần đây.

house [Danh từ]
اجرا کردن

nhà

Ex: The house has a basement where they store their belongings .

Ngôi nhà có một tầng hầm nơi họ cất giữ đồ đạc của mình.

television [Danh từ]
اجرا کردن

truyền hình

Ex: The television in the living room is quite large .

Tivi trong phòng khách khá lớn.

film [Danh từ]
اجرا کردن

phim

Ex: The classic film " Casablanca " is often hailed as one of the greatest romance movies of all time .

Bộ phim kinh điển "Casablanca" thường được ca ngợi là một trong những bộ phim tình cảm vĩ đại nhất mọi thời đại.

sister [Danh từ]
اجرا کردن

chị gái

Ex: She and her sister look very similar , but they have very different personalities .

Cô ấy và chị gái của cô ấy trông rất giống nhau, nhưng tính cách của họ rất khác nhau.

Sunday [Danh từ]
اجرا کردن

Chủ nhật

Ex:

Tôi thích dành chút thời gian vào Chủ nhật để lên kế hoạch cho mục tiêu của mình.

morning [Danh từ]
اجرا کردن

buổi sáng

Ex: I usually go for a jog in the park during the morning hours .

Tôi thường chạy bộ trong công viên vào những giờ sáng.

pool [Danh từ]
اجرا کردن

bể bơi

Ex: During the summer heatwave , many locals flock to the public pool to cool off and relax in the refreshing water .

Trong đợt nắng nóng mùa hè, nhiều người dân địa phương đổ xô đến bể bơi công cộng để làm mát và thư giãn trong làn nước mát lạnh.

to listen [Động từ]
اجرا کردن

nghe

Ex: Listen closely , and you can hear the birds singing in the trees .

Lắng nghe kỹ, và bạn có thể nghe thấy tiếng chim hót trên cây.

to do [Động từ]
اجرا کردن

làm

Ex: It 's important to do your homework before the class .

Quan trọng là phải làm bài tập về nhà trước khi đến lớp.

to read [Động từ]
اجرا کردن

đọc

Ex: Please read the instructions carefully .

Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn.

to have [Động từ]
اجرا کردن

Ex: He has a Bachelor 's degree in Computer Science .

Anh ấy bằng cử nhân Khoa học Máy tính.

to play [Động từ]
اجرا کردن

chơi

Ex: Children were playing hopscotch on the sidewalk .

Những đứa trẻ đang chơi nhảy lò cò trên vỉa hè.

to watch [Động từ]
اجرا کردن

xem

Ex: She sat on the park bench and watched the children play in the playground .

Cô ấy ngồi trên ghế đá công viên và xem lũ trẻ chơi trong sân chơi.

to come [Động từ]
اجرا کردن

đến

Ex:

Con mèo đến cửa mỗi sáng.

to go [Động từ]
اجرا کردن

đi

Ex: He went into the kitchen to prepare dinner for the family.

Anh ấy đi vào bếp để chuẩn bị bữa tối cho gia đình.

to meet [Động từ]
اجرا کردن

gặp gỡ

Ex: She suggested meeting at the library to study together .

Cô ấy đề nghị gặp nhau ở thư viện để học cùng nhau.

to see [Động từ]
اجرا کردن

nhìn thấy

Ex:

Anh ấy thấy một con nhện đang bò lên tường.