trò chơi
Trong chuyến đi cắm trại, chúng tôi đã chơi một trò chơi đố chữ xung quanh đống lửa trại.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Văn hóa 3 trong sách giáo khoa Solutions Elementary, như "ngoại hình", "trang sức", "ứng dụng", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
trò chơi
Trong chuyến đi cắm trại, chúng tôi đã chơi một trò chơi đố chữ xung quanh đống lửa trại.
quần áo
Tôi cần giặt quần áo của mình trước khi có thể mặc lại.
phim
Bộ phim kinh điển "Casablanca" thường được ca ngợi là một trong những bộ phim tình cảm vĩ đại nhất mọi thời đại.
âm nhạc
Tôi nghe nhạc để thư giãn và giải tỏa căng thẳng sau một ngày dài.
thức ăn
Tôi thích khám phá các nền văn hóa khác nhau thông qua món ăn truyền thống của họ.
đồ uống
Đồ uống yêu thích của anh ấy là nước cam vắt tươi.
vẻ ngoài
Ngoại hình của cô ấy đã thay đổi qua nhiều năm, nhưng cô ấy vẫn giữ được vẻ đẹp tự nhiên.
trang điểm
Anh ấy nhận thấy trang điểm của cô ấy rực rỡ và được thực hiện một cách khéo léo.
ứng dụng
Tôi đã cài đặt một ứng dụng chỉnh sửa ảnh trên máy tính xách tay của mình.
trang sức
Cô ngưỡng mộ những trang sức đẹp được trưng bày trong cửa sổ cửa hàng.
giày
Anh ấy buộc dây giày thật chặt để đảm bảo giày không bị tuột.