có
Anh ấy có bằng cử nhân Khoa học Máy tính.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 - 3F trong sách giáo trình Solutions Pre-Intermediate, chẳng hạn như "cung cấp", "lo ngại", "đưa ra quyết định", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
có
Anh ấy có bằng cử nhân Khoa học Máy tính.
tích cực
ảnh hưởng
Ăn quá nhiều đường có thể có ảnh hưởng xấu đến răng của bạn.
ý kiến
Ý kiến của anh ấy về vấn đề này khá khác với tôi.
mối quan tâm
Các vấn đề môi trường là một mối quan tâm lớn đối với nhiều người.
cung cấp
Giáo viên sẽ cung cấp thêm tài nguyên cho học sinh để nâng cao việc học của họ.
lợi ích
Nhân viên nhận được bảo hiểm y tế như một lợi ích khi làm việc tại công ty.
nghiên cứu
Nhà khoa học đã tiến hành nghiên cứu sâu rộng về tác động của biến đổi khí hậu.
nhận được
Bạn có nhận được món quà thú vị nào cho sinh nhật không?
a relative rank, level, or classification within a graded system
trường học
Con tôi đi trường để học hỏi những điều mới và kết bạn.
máy tính
Tôi sử dụng máy tính của mình để lướt internet và kiểm tra email.
điện thoại thông minh
Điện thoại thông minh của anh ấy có vô số ứng dụng, từ mạng xã hội đến các công cụ năng suất.
to participate in something, such as an event or activity
trực tuyến
Nhiều trường đại học cung cấp các khóa học trực tuyến, cho phép sinh viên truy cập bài giảng và tài nguyên từ bất kỳ đâu có kết nối internet.
trò chơi
Trong chuyến đi cắm trại, chúng tôi đã chơi một trò chơi đố chữ xung quanh đống lửa trại.
to create or choose a course of action from various options after considering the available information and potential consequences