Sách Solutions - Trung cấp tiền - Đơn vị 5 - 5C
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5 - 5C trong sách giáo trình Solutions Pre-Intermediate, như "người giữ vườn", "người đóng thế", "thợ khóa", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
someone who builds or repairs houses and buildings, often as a job

thợ xây, nhà thầu xây dựng
Cô ấy đã yêu cầu thợ xây thêm một cửa sổ nữa vào phòng khách.
someone who takes care of outdoor areas like gardens, lawns, and parks

người làm vườn, người trông coi công viên
Họ đã khen ngợi người giữ vườn vì đã giữ công viên sạch sẽ và ngăn nắp.
someone who prepares news to be broadcast or writes for newspapers, magazines, or news websites

nhà báo
Nhà báo đã dành nhiều tháng nghiên cứu cho bài báo của mình.
a person whose job or hobby involves making and repairing locks

thợ khóa, người làm và sửa khóa
Thợ khóa đã làm việc nhanh chóng để sửa chữa ổ khóa bị hỏng trên cửa nhà để xe.
someone whose hobby or job is taking photographs

nhiếp ảnh gia, người chụp ảnh
Cô ấy đã thuê một nhiếp ảnh gia để chụp ảnh gia đình cho thiệp chúc mừng của họ.
a person whose job is to deliver goods or packages to different locations

người giao hàng, nhân viên giao nhận
Người giao hàng bấm chuông và trao bưu kiện.
a female person who delivers goods or packages to various destinations

người giao hàng nữ, nữ nhân viên giao hàng
Một người giao hàng nữ đã giao hoa cho sinh nhật của cô ấy.
an Italian food made with thin flat round bread, baked with a topping of tomatoes and cheese, usually with meat, fish, or vegetables

bánh pizza
Chúng tôi đã tận hưởng một bữa tiệc pizza với bạn bè, ăn những miếng bánh và chơi trò chơi cùng nhau.
someone whose job is to protect people, catch criminals, and make sure that laws are obeyed

cảnh sát viên, cảnh sát
Với một chiếc đèn pin trong tay, cảnh sát viên tìm kiếm manh mối tại hiện trường vụ án.
a dangerous and difficult action that shows great skill and is done to entertain people, typically as part of a movie

màn nguy hiểm, phô diễn kỹ năng
Các biện pháp an toàn là rất quan trọng trong việc lập kế hoạch và thực hiện bất kỳ pha nguy hiểm nào.
someone who entertains an audience, such as an actor, singer, musician, etc.

nghệ sĩ biểu diễn, người trình diễn
Nhiều nghệ sĩ mơ ước được xuất hiện trên Broadway.
the sport or activity of riding a surfboard to move on waves

lướt sóng
Những con sóng hoàn hảo cho việc lướt sóng vào chiều hôm đó.
a person who teaches a practical skill or sport to someone

người hướng dẫn, huấn luyện viên
Người hướng dẫn nấu ăn đã giải thích công thức một cách rõ ràng.
a person or company that designs and produces applications, video games, etc.

nhà phát triển, người tạo ra
Công ty đã thuê một đội ngũ nhà phát triển cho nền tảng mới của họ.
a digital game that we play on a computer, game console, or mobile device

trò chơi điện tử
Trò chơi điện tử yêu thích của tôi là trò chơi đua xe nơi tôi có thể lái những chiếc xe nhanh.
