Sách Solutions - Trung cấp tiền - Đơn vị 7 - 7G
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 7 - 7G trong sách giáo trình Solutions Pre-Intermediate, như "kho chứa", "căng tin", "hiệu trưởng", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
a long narrow way in a building that has doors on either side opening into different rooms

hành lang, lối đi
Tòa nhà chung cư có một hành lang dài, ánh sáng mờ nhạt kéo dài từ thang máy đến lối thoát hiểm ở cuối sảnh.
a place with special equipment that people go to exercise or play sports

phòng tập thể hình, phòng gym
Tôi đã thấy cô ấy nâng tạ ở phòng tập thể dục hôm qua.
the leader of a school, responsible for managing and guiding the school

hiệu trưởng, giám đốc trường học
Cách tiếp cận giáo dục sáng tạo của hiệu trưởng đã giúp trường giành được sự công nhận toàn quốc.
a place where people work, particularly behind a desk

văn phòng, phòng làm việc
Văn phòng công ty có các yếu tố thiết kế thanh lịch, hiện đại, tạo nên một bầu không khí chuyên nghiệp và thân thiện.
the system of communication by spoken or written words, that the people of a particular country or region use

ngôn ngữ
Họ sử dụng các nguồn tài nguyên trực tuyến để học ngữ pháp và từ vựng trong ngôn ngữ.
the place or desk usually at a hotel entrance where people go to book a room or check in

quầy tiếp tân, lễ tân
Họ yêu cầu một phòng có view biển tại quầy lễ tân.
a room or facility equipped for conducting scientific experiments, research, or education

phòng thí nghiệm khoa học, phòng lab khoa học
Kính bảo hộ là bắt buộc khi làm việc trong phòng thí nghiệm khoa học.
a series of steps connecting two floors of a building, particularly built inside a building

cầu thang, bậc thang
Cầu thang bị hỏng, hãy cẩn thận khi bạn bước lên.
the complete bathroom or restroom area, including facilities for personal hygiene and grooming

nhà vệ sinh, phòng vệ sinh
Cô ấy đã dự trữ nhà vệ sinh với khăn tắm mới, xà phòng và các vật dụng thiết yếu khác.
a place where children learn things from teachers

trường học, trường
Chúng tôi học các môn học khác nhau như toán, khoa học và tiếng Anh ở trường.
a restaurant or cafeteria located in a workplace, such as a factory or school, where employees or students can purchase and eat food

căng tin, nhà ăn
Họ đã cải tạo căng tin trường học để làm cho nó rộng rãi hơn.
a room that students are taught in, particularly in a college, school, or university

lớp học, phòng học
Chúng tôi có một cuộc thảo luận lớp trong lớp học để chia sẻ ý tưởng của mình.
a passage that is inside a house or building with rooms on both side

hành lang, tiền sảnh
Có một chiếc bàn nhỏ với một cái đèn ở cuối hành lang.
a place in which collections of books and sometimes newspapers, movies, music, etc. are kept for people to read or borrow

thư viện
Thư viện tổ chức các buổi kể chuyện thường xuyên cho trẻ em.
a playing area built outdoors for children, particularly inside parks or schools

sân chơi, khu vui chơi
Thảm an toàn được lắp đặt dưới thiết bị trong khu vui chơi.
a designated area where a sport or game is played

sân chơi, khu vực chơi
Sân chơi bị lầy lội sau cơn mưa.
a group of people who work for a particular company or organization

nhân viên, đội ngũ
Nhân viên nhà hàng đã được đào tạo về dịch vụ khách hàng.
a space in a building with walls, a floor, and a ceiling where people do different activities

phòng, căn phòng
Tôi đã tìm thấy một phòng yên tĩnh để học cho các kỳ thi của mình.
a room where things are kept while they are not needed or used

kho chứa đồ, phòng chứa đồ
Kho chứa đồ nằm ở phía sau tòa nhà.
a place where people do scientific experiments, manufacture drugs, etc.

phòng thí nghiệm, lab
Các nhà khoa học thực phẩm làm việc trong các phòng thí nghiệm để phát triển sản phẩm thực phẩm mới và cải thiện tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
