Sách Solutions - Trung cấp tiền - Đơn vị 7 - 7G

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 7 - 7G trong sách giáo trình Solutions Pre-Intermediate, như "kho chứa", "căng tin", "hiệu trưởng", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Solutions - Trung cấp tiền
corridor [Danh từ]
اجرا کردن

hành lang

Ex: The hospital corridor bustled with activity as doctors and nurses hurried from room to room .

Hành lang bệnh viện nhộn nhịp hoạt động khi các bác sĩ và y tá vội vã từ phòng này sang phòng khác.

gym [Danh từ]
اجرا کردن

phòng tập thể hình

Ex: The gym was crowded with people after work .

Phòng tập thể dục đông nghịt người sau giờ làm.

head teacher [Danh từ]
اجرا کردن

hiệu trưởng

Ex: During the annual review , the head teacher provided constructive feedback to each staff member .

Trong buổi đánh giá hàng năm, hiệu trưởng đã đưa ra phản hồi xây dựng cho từng thành viên trong nhân viên.

office [Danh từ]
اجرا کردن

văn phòng

Ex: The small startup operated out of a shared office space , fostering collaboration among team members .

Công ty khởi nghiệp nhỏ hoạt động từ một không gian văn phòng chia sẻ, thúc đẩy sự hợp tác giữa các thành viên trong nhóm.

language [Danh từ]
اجرا کردن

ngôn ngữ

Ex: Learning a new language opens doors to different cultures and opportunities .

Học một ngôn ngữ mới mở ra cánh cửa đến với các nền văn hóa và cơ hội khác nhau.

reception [Danh từ]
اجرا کردن

quầy tiếp tân

Ex: She requested an extra towel at the reception .

Cô ấy yêu cầu thêm một chiếc khăn ở quầy lễ tân.

science lab [Danh từ]
اجرا کردن

phòng thí nghiệm khoa học

Ex: The school built a new science lab with modern equipment .

Trường học đã xây dựng một phòng thí nghiệm khoa học mới với thiết bị hiện đại.

stair [Danh từ]
اجرا کردن

cầu thang

Ex: Please do n't leave your toys on the stair , it 's dangerous .

Xin đừng để đồ chơi của bạn trên cầu thang, nó nguy hiểm.

toilet [Danh từ]
اجرا کردن

nhà vệ sinh

Ex: The new house had a spacious toilet with modern fixtures and ample storage .

Ngôi nhà mới có phòng vệ sinh rộng rãi với các thiết bị hiện đại và không gian lưu trữ dồi dào.

school [Danh từ]
اجرا کردن

trường học

Ex: My children go to school to learn new things and make friends .

Con tôi đi trường để học hỏi những điều mới và kết bạn.

canteen [Danh từ]
اجرا کردن

căng tin

Ex: The factory workers eat lunch in the canteen every day .

Công nhân nhà máy ăn trưa tại căng tin mỗi ngày.

classroom [Danh từ]
اجرا کردن

lớp học

Ex: She enjoys decorating the classroom with colorful artwork .

Cô ấy thích trang trí lớp học với các tác phẩm nghệ thuật đầy màu sắc.

hall [Danh từ]
اجرا کردن

hành lang

Ex: She ran down the hall to answer the phone .

Cô ấy chạy xuống hành lang để trả lời điện thoại.

library [Danh từ]
اجرا کردن

thư viện

Ex: You can borrow novels , DVDs , and magazines from the library .

Bạn có thể mượn tiểu thuyết, DVD và tạp chí từ thư viện.

playground [Danh từ]
اجرا کردن

sân chơi

Ex: The school built a new playground with a climbing wall .

Trường học đã xây dựng một sân chơi mới với tường leo núi.

playing field [Danh từ]
اجرا کردن

sân chơi

Ex: The children enjoyed playing soccer on the playing field after school .

Bọn trẻ thích chơi bóng đá trên sân chơi sau giờ học.

staff [Danh từ]
اجرا کردن

nhân viên

Ex: He thanked the staff for their hard work and dedication .

Anh ấy cảm ơn nhân viên vì sự làm việc chăm chỉ và cống hiến của họ.

room [Danh từ]
اجرا کردن

phòng

Ex: I have a big room with a window .

Tôi có một phòng lớn với một cửa sổ.

storeroom [Danh từ]
اجرا کردن

kho chứa đồ

Ex: The storeroom was locked to prevent unauthorized access .

Kho chứa đã bị khóa để ngăn chặn truy cập trái phép.

laboratory [Danh từ]
اجرا کردن

phòng thí nghiệm

Ex: Pharmaceutical companies use laboratories to develop and test new medications .

Các công ty dược phẩm sử dụng phòng thí nghiệm để phát triển và thử nghiệm các loại thuốc mới.