thu hút
Triển lãm nghệ thuật đã thu hút những người đam mê nghệ thuật với nhiều phong cách và chủ đề đa dạng.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Unit 9 - 9E trong sách giáo trình Solutions Pre-Intermediate, như "appeal", "take part", "recover", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thu hút
Triển lãm nghệ thuật đã thu hút những người đam mê nghệ thuật với nhiều phong cách và chủ đề đa dạng.
to participate in something, such as an event or activity
xin lỗi
Tuần trước, anh ấy đã nhanh chóng xin lỗi vì sự hiểu lầm.
phàn nàn
Tom không ngần ngại phàn nàn khi đơn hàng của anh ấy tại nhà hàng đến với những món sai.
yêu cầu
Cô ấy đã nhờ một ân huệ từ hàng xóm của mình.
to express amusement or ridicule through laughter, either in a friendly or mocking manner
giúp đỡ
Họ đã giúp người đàn ông lớn tuổi băng qua đường.
hồi phục
Tháng trước, cô ấy đã nhanh chóng hồi phục sau căn bệnh.
phục hồi
Nền kinh tế dự kiến sẽ phục hồi trong vài năm tới.