sinh cơ
Đầu gối sinh học của Mike đã cải thiện khả năng vận động của anh ấy sau phẫu thuật.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến mô tả các phương pháp điều trị y tế, chẳng hạn như "cứu sống", "phẫu thuật" và "toàn diện".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
sinh cơ
Đầu gối sinh học của Mike đã cải thiện khả năng vận động của anh ấy sau phẫu thuật.
lâm sàng
Các thử nghiệm lâm sàng được tiến hành để đánh giá hiệu quả và an toàn của các phương pháp điều trị mới.
thông thường
Cô ấy thích các liệu pháp truyền thống hơn các phương pháp điều trị thay thế.
chẩn đoán
Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh như X-quang và MRI giúp hình dung các cấu trúc bên trong để chẩn đoán y tế.
phụ khoa
Emily đã lên lịch kiểm tra phụ khoa cho cuộc khám sức khỏe định kỳ hàng năm của cô ấy.
ảo giác
Thuốc giúp kiểm soát các cơn ảo giác.
toàn diện
Các phương pháp điều trị toàn diện tìm cách cân bằng sức khỏe thể chất và cảm xúc.
vi lượng đồng căn
Một số người sử dụng phương pháp điều trị vi lượng đồng căn cho các bệnh nhẹ.
qua đường tĩnh mạch
Chất lỏng và chất dinh dưỡng có thể được cung cấp qua đường tĩnh mạch cho bệnh nhân không thể ăn hoặc uống.
y tế
Bệnh viện đã triển khai các quy trình y tế mới để nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân.
không xâm lấn
Các xét nghiệm không xâm lấn giúp chẩn đoán các bệnh tim mà không cần phẫu thuật.
chỉnh hình
Phòng khám chỉnh hình điều trị các vấn đề về xương và cơ.
giảm nhẹ
Nhà an dưỡng đã cung cấp hỗ trợ giảm nhẹ cho những người bệnh nan y.
tâm thần
Thuốc tâm thần có thể giúp làm giảm các triệu chứng trầm cảm.
vệ sinh
Bao bì thực phẩm đã được niêm phong và dán nhãn để đảm bảo điều kiện vệ sinh trong quá trình vận chuyển.
trị liệu
Bác sĩ đã kê đơn các bài tập trị liệu để phục hồi chức năng.
giả tay chân
Mắt giả được làm riêng để phù hợp với diện mạo của mắt tự nhiên.
nhi khoa
Tiêm chủng là rất quan trọng trong chăm sóc sức khỏe nhi khoa.