xe đạp
Cô ấy thích đạp xe đạp dọc theo bờ sông.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 - 3C trong sách giáo trình English Result Elementary, như "xe đạp", "nhà máy", "chợ", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
xe đạp
Cô ấy thích đạp xe đạp dọc theo bờ sông.
xe buýt
Xe buýt đến đúng giờ, vì vậy tôi không phải chờ đợi lâu.
văn phòng
Công ty khởi nghiệp nhỏ hoạt động từ một không gian văn phòng chia sẻ, thúc đẩy sự hợp tác giữa các thành viên trong nhóm.
nhà máy
Chúng tôi đã tham quan nhà máy sô cô la và xem cách họ làm ra những món ngon.
tài xế
Tài xế của chiếc xe đã mở cửa xe cho hành khách.
xe tải
Cô ấy nhìn chiếc xe tải chạy qua, chất đầy sản phẩm tươi sống cho chợ địa phương.
bãi đậu xe
Khách sạn cung cấp bãi đậu xe an toàn cho những vị khách đến bằng ô tô.
bồi bàn
Người phục vụ kiên nhẫn trả lời các câu hỏi của chúng tôi về các thành phần trong món ăn.
nhà hàng
Cô ấy để lại một đánh giá tích cực trực tuyến cho nhà hàng nơi cô ấy đã đặt pizza.
ly
Cô ấy đổ nước cam vào một ly trong suốt.
bàn
Chiếc bàn trong phòng chờ có tạp chí cho khách đọc.
đứa trẻ
Quan trọng là tạo ra một môi trường hỗ trợ nơi trẻ em có thể tự do bày tỏ suy nghĩ và cảm xúc của mình.
trường học
Con tôi đi trường để học hỏi những điều mới và kết bạn.
lớp
Lớp học đã tham gia nhiệt tình vào cuộc thảo luận nhóm, chia sẻ những quan điểm đa dạng của họ về chủ đề.
chợ
Họ mặc cả với các nhà cung cấp tại chợ đường phố để có được giá tốt nhất cho quần áo và phụ kiện.
nhà
Ngôi nhà có một tầng hầm nơi họ cất giữ đồ đạc của mình.