Sách English Result - Cơ bản - Đơn vị 7 - 7A

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 7 - 7A trong sách giáo trình English Result Elementary, như 'hoạt động', 'chơi', 'báo', v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách English Result - Cơ bản
leisure [Danh từ]
اجرا کردن

thời gian rảnh rỗi

Ex:

Sarah thích dành thời gian rảnh để đọc tiểu thuyết và khám phá những con đường mòn đi bộ mới.

activity [Danh từ]
اجرا کردن

hoạt động

Ex:

Đi dạo trong công viên là một hoạt động ngoài trời thư giãn.

to go [Động từ]
اجرا کردن

đi

Ex: He went into the kitchen to prepare dinner for the family.

Anh ấy đi vào bếp để chuẩn bị bữa tối cho gia đình.

fishing [Danh từ]
اجرا کردن

câu cá

Ex: Fishing is prohibited in this nature reserve .

Câu cá bị cấm trong khu bảo tồn thiên nhiên này.

run [Danh từ]
اجرا کردن

chạy

Ex: The marathon is a challenging 10-kilometer run through the city .

Cuộc marathon là một cuộc chạy 10 km đầy thử thách xuyên qua thành phố.

swim [Danh từ]
اجرا کردن

bơi

Ex: The swim was invigorating , and it left him feeling energized for the rest of the afternoon .

Buổi bơi thật sảng khoái và khiến anh ấy cảm thấy tràn đầy năng lượng cho phần còn lại của buổi chiều.

roller skating [Danh từ]
اجرا کردن

trượt patin

Ex: Roller skating can be a fun way to exercise and improve balance .

Trượt patin có thể là một cách thú vị để tập thể dục và cải thiện cân bằng.

sailing [Danh từ]
اجرا کردن

đi thuyền

Ex: The sailing team practiced every Saturday to prepare for the upcoming regatta .

Đội thuyền buồm luyện tập mỗi thứ Bảy để chuẩn bị cho cuộc đua thuyền sắp tới.

to play [Động từ]
اجرا کردن

chơi

Ex: Children were playing hopscotch on the sidewalk .

Những đứa trẻ đang chơi nhảy lò cò trên vỉa hè.

basketball [Danh từ]
اجرا کردن

bóng rổ

Ex: Basketball is his favorite sport to play in his free time .

Bóng rổ là môn thể thao yêu thích của anh ấy để chơi trong thời gian rảnh.

cards [Danh từ]
اجرا کردن

bài

Ex: He invited his friends over for a night of cards and snacks .

Anh ấy đã mời bạn bè đến để có một đêm chơi bài và ăn nhẹ.

guitar [Danh từ]
اجرا کردن

guitar

Ex: They formed a band , and he plays the guitar .

Họ đã thành lập một ban nhạc, và anh ấy chơi guitar.

to play [Động từ]
اجرا کردن

chơi

Ex: In the café , a jazz trio was playing .

Trong quán cà phê, một bộ ba jazz đang chơi.

table tennis [Danh từ]
اجرا کردن

bóng bàn

Ex: He takes table tennis lessons every weekend .

Anh ấy tham gia các bài học bóng bàn mỗi cuối tuần.

to read [Động từ]
اجرا کردن

đọc

Ex: Please read the instructions carefully .

Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn.

newspaper [Danh từ]
اجرا کردن

báo

Ex: I like to read the newspaper with a cup of coffee to start my day .

Tôi thích đọc báo với một tách cà phê để bắt đầu ngày mới.

to ride [Động từ]
اجرا کردن

lái

Ex: The friends are riding bikes in the park .

Những người bạn đang đạp xe trong công viên.

bike [Danh từ]
اجرا کردن

xe đạp

Ex: She enjoys taking her bike for a ride along the riverside .

Cô ấy thích đạp xe đạp dọc theo bờ sông.