Sách Four Corners 2 - Bài 11 Bài học A

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 11 Bài học A trong sách giáo trình Four Corners 2, chẳng hạn như "hoạt hình", "giải trí", "không phải", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Four Corners 2
entertainment [Danh từ]
اجرا کردن

giải trí

Ex: Reading books is not only educational but also a good form of entertainment .

Đọc sách không chỉ mang tính giáo dục mà còn là một hình thức giải trí tốt.

action movie [Danh từ]
اجرا کردن

phim hành động

Ex: Fans of action movies eagerly anticipate the release of the next installment in their favorite franchise .

Những người hâm mộ phim hành động háo hức chờ đợi sự ra mắt của phần tiếp theo trong loạt phim yêu thích của họ.

comedy [Danh từ]
اجرا کردن

hài kịch

Ex: The movie is a comedy that pokes fun at traditional fairy tales .

Bộ phim là một hài kịch chế giễu những câu chuyện cổ tích truyền thống.

animated [Tính từ]
اجرا کردن

hoạt hình

Ex:

Cô ấy thích xem phim hoạt hình vì những nhân vật đầy màu sắc và câu chuyện của chúng.

movie [Danh từ]
اجرا کردن

phim

Ex: I watched a comedy movie and could n't stop laughing .

Tôi đã xem một bộ phim hài và không thể ngừng cười.

drama [Danh từ]
اجرا کردن

kịch

Ex: I got tickets to a drama at the city theater this weekend .

Tôi đã có vé xem một vở kịch tại nhà hát thành phố cuối tuần này.

horror [Danh từ]
اجرا کردن

kinh dị

Ex:

Cô ấy không thích xem phim kinh dị vì chúng làm cô ấy sợ.

musical [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc kịch

Ex:

Hamilton là một vở nhạc kịch đột phá kể về câu chuyện của Alexander Hamilton thông qua sự kết hợp độc đáo giữa hip-hop và các giai điệu truyền thống của nhạc kịch.

science fiction [Danh từ]
اجرا کردن

khoa học viễn tưởng

Ex: He enjoys science fiction stories that make him think about the future .

Anh ấy thích những câu chuyện khoa học viễn tưởng khiến anh ấy suy nghĩ về tương lai.

Western [Danh từ]
اجرا کردن

phim cao bồi

Ex:

Nhiều nhà làm phim đã cố gắng hồi sinh sự quan tâm đến phim miền Tây bằng cách thêm những nét hiện đại vào cốt truyện truyền thống.

usually [Trạng từ]
اجرا کردن

thường xuyên

Ex: They usually go swimming at the beach on hot days .

Họ thường đi bơi ở bãi biển vào những ngày nóng.

late [Tính từ]
اجرا کردن

muộn

Ex: Due to the late start , they had to rush to finish their work before the deadline .

Do muộn bắt đầu, họ đã phải vội vàng hoàn thành công việc trước thời hạn.

row [Danh từ]
اجرا کردن

hàng

Ex: She carefully arranged the books in a straight row on the shelf , organizing them by genre .

Cô ấy cẩn thận sắp xếp những cuốn sách thành một hàng thẳng trên kệ, sắp xếp chúng theo thể loại.

to prefer [Động từ]
اجرا کردن

thích hơn

Ex: Many people prefer to eat homemade meals over fast food .

Nhiều người thích ăn những bữa ăn tự nấu ở nhà hơn là đồ ăn nhanh.

so [Trạng từ]
اجرا کردن

như vậy

Ex:

Cô ấy không tham dự bữa tiệc, và bạn bè của cô ấy cũng vậy.

too [Trạng từ]
اجرا کردن

cũng

Ex: They arrived late , and we did too .

Họ đến muộn, và chúng tôi cũng cũng.

either [Trạng từ]
اجرا کردن

cũng không

Ex: I ca n’t go to the party tonight , and my friend ca n’t either .

Tôi không thể đi dự tiệc tối nay, và bạn tôi cũng cũng không thể.