Sách Face2Face - Trung cấp tiền - Đơn vị 4 - 4C

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 - 4C trong sách giáo trình Face2Face Pre-Intermediate, như "thiết bị", "thư giãn", "thay đổi", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Face2Face - Trung cấp tiền
equipment [Danh từ]
اجرا کردن

thiết bị

Ex: The chef uses a variety of kitchen equipment , including knives and pans .

Đầu bếp sử dụng nhiều loại thiết bị nhà bếp, bao gồm dao và chảo.

program [Danh từ]
اجرا کردن

chương trình

Ex: She enjoys watching cooking programs to learn new recipes .

Cô ấy thích xem chương trình nấu ăn để học các công thức mới.

cable television [Danh từ]
اجرا کردن

truyền hình cáp

Ex: Many households rely on cable television for news , entertainment , and sports programming .

Nhiều hộ gia đình dựa vào truyền hình cáp để xem tin tức, giải trí và các chương trình thể thao.

اجرا کردن

truyền hình vệ tinh

Ex: Satellite television offers hundreds of international channels that cable can not provide .

Truyền hình vệ tinh cung cấp hàng trăm kênh quốc tế mà truyền hình cáp không thể cung cấp.

the news [Danh từ]
اجرا کردن

bản tin

Ex: My dad is always watching the news .

Bố tôi luôn xem tin tức.

to turn on [Động từ]
اجرا کردن

bật

Ex:

Đầu bếp yêu cầu nhân viên bếp bật lò nướng để chuẩn bị bữa ăn.

chat show [Danh từ]
اجرا کردن

chương trình trò chuyện

Ex: The chat show featured a lively discussion with a famous author and a renowned scientist .

Chương trình trò chuyện có cuộc thảo luận sôi nổi với một tác giả nổi tiếng và một nhà khoa học lừng danh.

remote control [Danh từ]
اجرا کردن

điều khiển từ xa

Ex: My dad loves using the remote control to switch between different sports channels .

Bố tôi thích sử dụng điều khiển từ xa để chuyển đổi giữa các kênh thể thao khác nhau.

to turn off [Động từ]
اجرا کردن

tắt

Ex:

Xin hãy nhớ tắt đèn trước khi rời khỏi phòng.

soap opera [Danh từ]
اجرا کردن

phim truyền hình dài tập

Ex: The soap opera 's dramatic twists keep viewers coming back for more .
documentary [Danh từ]
اجرا کردن

phim tài liệu

Ex: She recommended a documentary about the civil rights movement .

Cô ấy đã giới thiệu một phim tài liệu về phong trào dân quyền.

to change [Động từ]
اجرا کردن

thay đổi

Ex: She changed her hairstyle from long to short .

Cô ấy đã thay đổi kiểu tóc từ dài sang ngắn.

channel [Danh từ]
اجرا کردن

kênh

Ex: The local channel airs a mix of community events , weather updates , and locally produced programs .

Kênh địa phương phát sóng hỗn hợp các sự kiện cộng đồng, cập nhật thời tiết và chương trình sản xuất tại địa phương.

reality tv [Danh từ]
اجرا کردن

truyền hình thực tế

Ex: Reality TV can be a bit over-the-top , but it 's fun to watch when you need something light .

Truyền hình thực tế có thể hơi quá đà, nhưng thật vui khi xem khi bạn cần thứ gì đó nhẹ nhàng.

game show [Danh từ]
اجرا کردن

trò chơi truyền hình

Ex: The game show host always has a charismatic presence .

Người dẫn chương trình trò chơi truyền hình luôn có sự hiện diện lôi cuốn.

DVD player [Danh từ]
اجرا کردن

máy chơi DVD

Ex:

Máy chơi DVD được kết nối với tivi trong phòng khách.

current affairs [Danh từ]
اجرا کردن

thời sự

Ex: She stays informed by reading daily updates on current affairs .

Cô ấy luôn cập nhật thông tin bằng cách đọc các bản tin hàng ngày về thời sự.

to record [Động từ]
اجرا کردن

ghi lại

Ex: The scientist records experimental data in a laboratory notebook .

Nhà khoa học ghi lại dữ liệu thí nghiệm trong sổ phòng thí nghiệm.

3-D [Danh từ]
اجرا کردن

3-D

Ex: Many action movies are now released in 3-D for an enhanced experience .

Nhiều phim hành động hiện nay được phát hành dưới dạng 3-D để nâng cao trải nghiệm.

sitcom [Danh từ]
اجرا کردن

sitcom

Ex: The sitcom had a quirky cast of characters that made every episode hilarious .

sitcom có một dàn diễn viên lập dị khiến mỗi tập phim trở nên hài hước.

drama [Danh từ]
اجرا کردن

kịch

Ex: I got tickets to a drama at the city theater this weekend .

Tôi đã có vé xem một vở kịch tại nhà hát thành phố cuối tuần này.

to download [Động từ]
اجرا کردن

tải xuống

Ex: She 's excited to download the new game on her computer .

Cô ấy hào hứng tải xuống trò chơi mới trên máy tính của mình.

cartoon [Danh từ]
اجرا کردن

hoạt hình

Ex: She is an animator for a popular cartoon series .

Cô ấy là một họa sĩ hoạt hình cho một bộ phim hoạt hình nổi tiếng.

surprised [Tính từ]
اجرا کردن

ngạc nhiên

Ex: She looked surprised when they threw her a birthday party .

Cô ấy trông có vẻ ngạc nhiên khi họ tổ chức một bữa tiệc sinh nhật cho cô ấy.

exciting [Tính từ]
اجرا کردن

thú vị

Ex: The concert was exciting , with amazing performances by my favorite bands .

Buổi hòa nhạc thật thú vị, với những màn trình diễn tuyệt vời từ các ban nhạc yêu thích của tôi.

relaxing [Tính từ]
اجرا کردن

thư giãn

Ex: Spending the afternoon by the peaceful lake was relaxing, allowing her to unwind and recharge.

Dành buổi chiều bên hồ yên bình thật thư giãn, cho phép cô ấy thư giãn và nạp lại năng lượng.

relaxed [Tính từ]
اجرا کردن

thư giãn

Ex: Sitting by the fireplace , she felt relaxed as she listened to the crackling of the flames .
excited [Tính từ]
اجرا کردن

hào hứng,phấn khích

Ex: She felt excited and nervous before her dance performance .

Cô ấy cảm thấy phấn khích và hồi hộp trước buổi biểu diễn nhảy của mình.

tiring [Tính từ]
اجرا کردن

mệt mỏi

Ex: The tiring day of sightseeing left them longing for a good night 's sleep .

Ngày mệt mỏi tham quan khiến họ khao khát một giấc ngủ ngon.

tired [Tính từ]
اجرا کردن

mệt mỏi

Ex: She felt tired and decided to take a short nap .

Cô ấy cảm thấy mệt mỏi và quyết định chợp mắt một chút.

boring [Tính từ]
اجرا کردن

nhàm chán

Ex: The class was boring because the teacher simply read from the textbook .

Lớp học thật nhàm chán vì giáo viên chỉ đơn giản là đọc từ sách giáo khoa.

bored [Tính từ]
اجرا کردن

chán

Ex: He 's bored because he has nothing to do at home .

Anh ấy chán vì không có gì để làm ở nhà.

interesting [Tính từ]
اجرا کردن

thú vị

Ex: It 's interesting to note how technology has evolved over the years .

Thật thú vị khi lưu ý công nghệ đã phát triển như thế nào qua nhiều năm.

interested [Tính từ]
اجرا کردن

quan tâm

Ex: I 'm not interested in politics .

Tôi không quan tâm đến chính trị.

surprising [Tính từ]
اجرا کردن

đáng ngạc nhiên

Ex: His sudden decision to quit his job was quite surprising .

Quyết định đột ngột nghỉ việc của anh ấy khá đáng ngạc nhiên.

frightening [Tính từ]
اجرا کردن

đáng sợ

Ex: The frightening noise made her jump .

Tiếng ồn đáng sợ khiến cô ấy giật mình.

frightened [Tính từ]
اجرا کردن

sợ hãi

Ex: She felt frightened when she heard strange noises outside her window .

Cô ấy cảm thấy sợ hãi khi nghe thấy tiếng động lạ bên ngoài cửa sổ.

annoying [Tính từ]
اجرا کردن

khó chịu

Ex: The annoying habit of tapping his foot constantly during the meeting distracted everyone .

Thói quen khó chịu liên tục gõ chân trong cuộc họp đã làm mọi người mất tập trung.

annoyed [Tính từ]
اجرا کردن

bực mình

Ex: I 'm annoyed that they canceled at the last minute .
worrying [Tính từ]
اجرا کردن

đáng lo ngại

Ex: The worrying symptoms of fatigue and dizziness prompted her to schedule a doctor 's appointment .

Những triệu chứng đáng lo ngại của mệt mỏi và chóng mặt khiến cô ấy phải đặt lịch hẹn với bác sĩ.

worried [Tính từ]
اجرا کردن

lo lắng

Ex: He was worried about his daughter 's safety , feeling anxious about her late return home .

Anh ấy lo lắng về sự an toàn của con gái mình, cảm thấy bồn chồn vì cô ấy về nhà muộn.

television [Danh từ]
اجرا کردن

truyền hình

Ex: The television in the living room is quite large .

Tivi trong phòng khách khá lớn.