Sách Four Corners 4 - Đơn vị 10 Bài học A
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 10 Phần A trong sách giáo trình Four Corners 4, như "tưởng tượng", "bắt kịp", "dây xích", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
a specific manner of considering something

góc nhìn, quan điểm
Bộ phim tài liệu đã cung cấp một góc nhìn toàn cầu về biến đổi khí hậu và tác động của nó.
the coming and going of cars, airplanes, people, etc. in an area at a particular time

giao thông, lưu thông
Giao thông trên tàu điện ngầm bất thường nhẹ vào sáng sớm.
a situation where vehicles hit each other or a person is hit by a vehicle

tai nạn, va chạm
Anh ấy đã gọi dịch vụ khẩn cấp ngay sau khi nhìn thấy tai nạn trên đường.
to exchange information or knowledge that was missed or overlooked

cập nhật tin tức, bắt kịp tin tức
Tôi đã gọi cho chị gái mình để cập nhật tin tức gia đình.
to create something, usually an idea, a solution, or a plan, through one's own efforts or thinking

đề xuất, xây dựng
Chúng tôi nghĩ ra một giải pháp sáng tạo cho vấn đề.
to have a great deal of respect, admiration, or esteem for someone

ngưỡng mộ, kính trọng
Cô ấy ngưỡng mộ và kính trọng bà của mình vì lòng tốt và sự kiên cường của bà.
to have a friendly or good relationship with someone or something

hòa thuận, hòa hợp
Hàng xóm của chúng tôi rất thân thiện và chúng tôi hòa thuận với họ khá tốt.
to maintain communication with someone

giữ liên lạc, duy trì giao tiếp
Làm thế nào để bạn duy trì liên lạc với bạn bè thời thơ ấu dù có khoảng cách?
to escape punishment for one's wrong actions

thoát tội, trốn tránh hình phạt
Anh ấy đã cố gian lận trong bài kiểm tra, nhưng không thể thoát tội vì giáo viên đã bắt được anh ấy.
to tolerate something or someone unpleasant, often without complaining

chịu đựng, nhẫn nại
Giáo viên chịu đựng những phức tạp của lớp học ảo để đảm bảo giáo dục cho học sinh.
displaying or having creativity or originality

giàu trí tưởng tượng, sáng tạo
Anh ấy có một tâm trí sáng tạo, liên tục đưa ra các giải pháp đổi mới cho thách thức.
making use of imagination or innovation in bringing something into existence

sáng tạo, đầy sáng kiến
Bạn tôi rất sáng tạo, cô ấy đã thiết kế và may chiếc váy của riêng mình cho bữa tiệc.
to admire someone because of their achievements, qualities, etc.

tôn trọng, ngưỡng mộ
Anh ấy tôn trọng huấn luyện viên của mình vì sự lãnh đạo và hướng dẫn trên và ngoài sân.
to intentionally say or write something that is not true

nói dối, bịa đặt
Dừng lại đi! Bạn đang nói dối để che đậy sai lầm của mình.
the true principles or facts about something, in contrast to what is imagined or thought

sự thật, chân lý
Sự trung thực cá nhân và minh bạch góp phần tạo nên một văn hóa sự thật.
a wrong move or act

lỗi, sai lầm
Ủy ban đã phát hiện ra một lỗi trong báo cáo tài chính, dẫn đến một cuộc kiểm toán.
to intentionally stay away from or refuse contact with someone

tránh, né tránh
Họ tránh anh ta tại bữa tiệc, giả vờ không để ý đến sự hiện diện của anh ta.
to physically harm something

làm hư hại, gây thiệt hại
Công việc xây dựng đã bị tạm dừng để tránh làm hư hại các đường ống ngầm một cách vô ý.
quickly and without hesitation

ngay lập tức, ngay tức thì
Thợ sửa chữa đã đến ngay lập tức để sửa chữa thiết bị bị hỏng.
a long piece of rope, leather strap or light chain used for guiding and controlling a dog or other animals

dây xích, dây dắt
Anh ấy quên mang theo dây xích và phải bế con chó nhỏ trên tay.
to see an act of crime or an accident

chứng kiến, làm chứng
Anh ta bị gọi ra tòa vì đã chứng kiến tội ác.
something that is expressed through things one says or writes

tuyên bố, phát biểu
Giáo viên yêu cầu một tuyên bố từ mỗi học sinh về chủ đề.
to look after or manage someone or something, ensuring their needs are met
to wait with satisfaction for something to happen

mong đợi, háo hức chờ đợi
Tôi rất mong đợi hội nghị sắp tới.
