Four Corners 4 "Bài 12 Bài học B" Từ vựng

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 12 Tiết B trong sách giáo trình Four Corners 4, như "ống thở", "khu nghỉ dưỡng", "nhận thức", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Four Corners 4
to camp [Động từ]
اجرا کردن

cắm trại

Ex:

Họ đã chọn cắm trại trên một đồng cỏ được bao quanh bởi hoa dại, tạo nên một khung cảnh đẹp như tranh cho cuộc phiêu lưu ngoài trời của họ.

to hike [Động từ]
اجرا کردن

đi bộ đường dài

Ex: After breakfast , we will hike to the waterfall .

Sau bữa sáng, chúng tôi sẽ đi bộ đường dài đến thác nước.

to kayak [Động từ]
اجرا کردن

chèo kayak

Ex:

Anh ấy thích chèo kayak trên những dòng sông chảy xiết.

to snorkel [Động từ]
اجرا کردن

bơi với ống thở

Ex: She loves to snorkel in the clear blue waters of the Caribbean Sea .

Cô ấy thích lặn với ống thở trong làn nước trong xanh của biển Caribbean.

to view [Động từ]
اجرا کردن

xem

Ex: She views the details of the painting with admiration .

Cô ấy ngắm nhìn chi tiết của bức tranh với sự ngưỡng mộ.

wildlife [Danh từ]
اجرا کردن

động vật hoang dã

Ex: Conservation efforts are important for protecting endangered wildlife .

Nỗ lực bảo tồn rất quan trọng để bảo vệ động vật hoang dã có nguy cơ tuyệt chủng.

opinion [Danh từ]
اجرا کردن

ý kiến

Ex: His opinion on the matter was quite different from mine .

Ý kiến của anh ấy về vấn đề này khá khác với tôi.

point [Danh từ]
اجرا کردن

điểm

Ex: During the debate , each candidate tried to articulate their main points clearly .

Trong cuộc tranh luận, mỗi ứng cử viên đã cố gắng trình bày rõ ràng các điểm chính của mình.

resort [Danh từ]
اجرا کردن

khu nghỉ dưỡng

Ex:

Khu nghỉ dưỡng trượt tuyết được ưa chuộng giữa những người đam mê thể thao mùa đông.

local [Tính từ]
اجرا کردن

địa phương

Ex: She enjoys shopping at the local farmers ' market for fresh produce .

Cô ấy thích mua sắm ở chợ nông sản địa phương để có sản phẩm tươi.

handmade [Tính từ]
اجرا کردن

thủ công

Ex: Every piece in the collection is handmade and one of a kind .

Mỗi món đồ trong bộ sưu tập đều được làm thủ công và độc nhất vô nhị.