Sách Face2face - Trung cấp cao - Đơn vị 6 - 6B

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 6 - 6B trong sách giáo trình Face2Face Upper-Intermediate, như 'kiên quyết', 'thoải mái', 'đãng trí', v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Face2face - Trung cấp cao
strong-willed [Tính từ]
اجرا کردن

kiên quyết

Ex: His strong-willed nature helped him overcome adversity and achieve his lifelong dream of becoming a pilot .

Bản chất kiên quyết của anh ấy đã giúp anh vượt qua nghịch cảnh và đạt được ước mơ cả đời là trở thành phi công.

self-conscious [Tính từ]
اجرا کردن

tự ý thức

Ex: He became self-conscious when all eyes turned to him during the presentation , causing him to stumble over his words .

Anh ấy trở nên tự ý thức khi mọi ánh mắt đổ dồn về phía anh trong buổi thuyết trình, khiến anh vấp váp trong lời nói.

laid-back [Tính từ]
اجرا کردن

thư giãn

Ex: Her laid-back approach to life allows her to enjoy the little things without getting overwhelmed .

Cách tiếp cận thoải mái với cuộc sống của cô ấy cho phép cô ấy tận hưởng những điều nhỏ bé mà không bị choáng ngợp.

open-minded [Tính từ]
اجرا کردن

cởi mở

Ex: She approached the debate with an open-minded attitude , willing to listen to opposing arguments .

Cô ấy tiếp cận cuộc tranh luận với thái độ cởi mở, sẵn sàng lắng nghe các ý kiến trái chiều.

self-centered [Tính từ]
اجرا کردن

ích kỷ

Ex: The politician 's self-centered approach ignored the needs of the community .

Cách tiếp cận ích kỷ của chính trị gia đã bỏ qua nhu cầu của cộng đồng.

easy-going [Tính từ]
اجرا کردن

thoải mái

Ex: His easy-going nature makes him a great person to travel with .

Tính cách dễ tính của anh ấy khiến anh ấy trở thành người tuyệt vời để đi du lịch cùng.

big-headed [Tính từ]
اجرا کردن

kiêu ngạo

Ex: Her friends warned her not to get big-headed after receiving praise for her performance .

Bạn bè của cô ấy đã cảnh báo cô ấy đừng trở nên kiêu ngạo sau khi nhận được lời khen ngợi về màn trình diễn của mình.

bad-tempered [Tính từ]
اجرا کردن

dễ nổi cáu

Ex: The bad-tempered customer stormed out of the store after arguing with the cashier .

Khách hàng dễ nổi cáu đã bước ra khỏi cửa hàng sau khi tranh cãi với nhân viên thu ngân.

absent-minded [Tính từ]
اجرا کردن

đãng trí

Ex: She seemed absent-minded during the meeting , repeatedly drifting off into her thoughts .

Cô ấy có vẻ đãng trí trong cuộc họp, liên tục chìm đắm trong suy nghĩ của mình.

level-headed [Tính từ]
اجرا کردن

bình tĩnh

Ex: A good leader needs to be level-headed in high-pressure situations .

Một nhà lãnh đạo tốt cần phải bình tĩnh trong những tình huống áp lực cao.

self-assured [Tính từ]
اجرا کردن

tự tin

Ex: His self-assured demeanor made him stand out during the job interview .

Thái độ tự tin của anh ấy đã giúp anh ấy nổi bật trong buổi phỏng vấn xin việc.