ngang bướng
Một nhóm biểu tình ngỗ nghịch đã từ chối giải tán bất chấp lệnh của cảnh sát.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 10 - 10B trong sách giáo trình Face2Face Upper-Intermediate, như "ngỗ ngược", "lăng mạ", "oán giận", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
ngang bướng
Một nhóm biểu tình ngỗ nghịch đã từ chối giải tán bất chấp lệnh của cảnh sát.
khách quan
Nhà báo cố gắng cung cấp một báo cáo khách quan, trình bày sự thật mà không thiên vị.
thiên vị
Cô ấy không thể công bằng trong cuộc tranh luận vì những quan điểm thiên vị của mình về chủ đề.
đe dọa
Giọng điệu đe dọa của anh ta khiến cô cảm thấy bất an.
lạm dụng
Anh ta bị bắt vì hành vi ngược đãi đối với gia đình mình.
không công bằng
Quyết định của trọng tài bị cả hai đội coi là không công bằng.
oán giận
Anh ấy trở nên oán giận vì những quy tắc nghiêm ngặt của bố mẹ khi lớn lên.
hợp lý
Cô ấy là một người hợp lý biết lắng nghe người khác một cách cẩn thận.
kỷ luật
Vận động viên kỷ luật tuân thủ nghiêm ngặt chế độ tập luyện của họ để đạt được hiệu suất cao nhất.
thiên vị
Bài báo có vẻ thiên vị, bỏ qua các quan điểm đối lập.