pattern

Sách Face2face - Trung cấp cao - Đơn vị 10 - 10B

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 10 - 10B trong sách giáo trình Face2Face Upper-Intermediate, như "ngỗ ngược", "lăng mạ", "oán giận", v.v.

Xem lại

Thẻ ghi nhớ

dạng từ

Chính tả

Đố vui

Bắt đầu học
Face2face - Upper-intermediate
unruly
unruly
[Tính từ]

refusing to accept authority or comply with control

ngang bướng, khó bảo

ngang bướng, khó bảo

Ex: The new manager inherited an unruly team resistant to change .

Người quản lý mới thừa kế một đội ngũ ngang bướng kháng cự lại sự thay đổi.

objective
objective
[Tính từ]

based only on facts and not influenced by personal feelings or judgments

khách quan, vô tư

khách quan, vô tư

Ex: A good judge must remain objective in every case .

Một thẩm phán tốt phải luôn khách quan trong mọi vụ án.

biased
biased
[Tính từ]

having a preference or unfair judgment toward one side or viewpoint over others

thiên vị, có thành kiến

thiên vị, có thành kiến

Ex: It's important to consider multiple sources of information to avoid being biased in your conclusions.

Quan trọng là phải xem xét nhiều nguồn thông tin để tránh bị thiên vị trong kết luận của bạn.

threatening
threatening
[Tính từ]

causing or showing a potential for harm or danger, often in a way that makes someone feel scared

đe dọa, đáng sợ

đe dọa, đáng sợ

Ex: The threatening words in the letter implied serious consequences if the demand was n't met .

Những lời đe dọa trong bức thư ngụ ý những hậu quả nghiêm trọng nếu yêu cầu không được đáp ứng.

abusive
abusive
[Tính từ]

treating someone cruelly and violently, especially in a physical or psychological way

lạm dụng, bạo lực

lạm dụng, bạo lực

Ex: The company implemented strict policies to prevent abusive conduct in the workplace .

Công ty đã thực hiện các chính sách nghiêm ngặt để ngăn chặn hành vi lạm dụng tại nơi làm việc.

unfair
unfair
[Tính từ]

lacking fairness or justice in treatment or judgment

không công bằng, thiên vị

không công bằng, thiên vị

Ex: She felt it was unfair that her hard work was n't recognized while others received promotions easily .

Cô ấy cảm thấy bất công khi công sức làm việc chăm chỉ của mình không được công nhận trong khi những người khác dễ dàng được thăng chức.

resentful
resentful
[Tính từ]

feeling anger because of perceived unfairness or wrongdoing

oán giận, hậm hực

oán giận, hậm hực

Ex: He harbored a resentful attitude towards authority figures after his previous experiences .

Anh ta nuôi dưỡng thái độ oán giận đối với những nhân vật có thẩm quyền sau những trải nghiệm trước đây.

reasonable
reasonable
[Tính từ]

(of a person) showing good judgment and acting by reason

hợp lý, có lý trí

hợp lý, có lý trí

Ex: They sought advice from a reasonable and experienced friend .

Họ đã tìm kiếm lời khuyên từ một người bạn hợp lý và có kinh nghiệm.

disciplined
disciplined
[Tính từ]

having devoted a lot of time and effort into learning necessary skills for a particular field or activity

kỷ luật, nghiêm khắc

kỷ luật, nghiêm khắc

Ex: The disciplined artist spends hours perfecting their craft , striving for excellence in every piece .

Nghệ sĩ kỷ luật dành hàng giờ để hoàn thiện tác phẩm của mình, phấn đấu cho sự xuất sắc trong từng tác phẩm.

prejudiced
prejudiced
[Tính từ]

holding opinions or judgments influenced by personal bias rather than objective reasoning

thiên vị, có thành kiến

thiên vị, có thành kiến

Ex: Courts must avoid prejudiced rulings to ensure justice .

Tòa án phải tránh những phán quyết thiên vị để đảm bảo công lý.

LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek