Sách Face2face - Trung cấp cao - Đơn vị 10 - 10C
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 10 - 10C trong sách giáo trình Face2Face Upper-Intermediate, như "phổ biến", "nhược điểm", "khoảng chú ý", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
existing or spreading among many people, groups, or communities through communication, influence, or awareness

lan rộng, phổ biến
Nghèo đói lan rộng vẫn tồn tại ở nhiều khu vực trên thế giới, bất chấp nỗ lực phát triển kinh tế.
a disadvantage or the feature of a situation that makes it unacceptable

nhược điểm, bất lợi
Mặc dù kế hoạch có nhiều lợi ích, nhược điểm là chi phí cao của nó.
having exceptional strength, influence, or capabilities

có năng lực cao, có sức mạnh lớn
Anh ấy lái một chiếc xe thể thao công suất cao có thể tăng tốc từ 0 lên 60 chỉ trong vài giây.
the failure or collapse of a relationship, system, process, or arrangement

sự đổ vỡ, sự sụp đổ
(of a person) overly focused on themselves and their own desires or interests

tự ái, tự ám ảnh
Thái độ tự ái của anh ấy đã ngăn cản anh ấy làm việc tốt trong nhóm.
the amount of time a person can focus on a task or activity without becoming distracted or bored

khoảng chú ý, khả năng tập trung
Bài giảng quá dài đối với những sinh viên có khoảng chú ý hạn chế.
the act or process of finding ways of doing things or solving complicated problems

giải quyết vấn đề, xử lý vấn đề
Giải quyết vấn đề hiệu quả đòi hỏi tư duy logic và sự kiên nhẫn.
describing someone who is cheerful, friendly, and has a positive outlook

vui vẻ, hòa đồng
Ngay cả dưới áp lực, giáo viên vẫn vui vẻ và kiên nhẫn.
a physical location, such as an office, factory, or store, where people go to work and perform their job duties

nơi làm việc, môi trường làm việc
Một nơi làm việc sạch sẽ và ngăn nắp cải thiện năng suất và tinh thần.
the act of getting lost in one's own thoughts and imagination, often about pleasant or unrealistic things

mơ mộng, mơ tưởng
Mơ mộng đã giúp cô ấy thoát khỏi căng thẳng của cuộc sống hàng ngày.
not probable and difficult to believe

khó tin, bịa đặt
Họ bác bỏ những tuyên bố khó tin như là suy đoán không có bằng chứng.
feeling sad, discouraged, or low in spirits

chán nản, buồn bã
Mặc dù có sự hỗ trợ từ bạn bè, cô ấy vẫn buồn bã vì mất mát gần đây.
