mạng xã hội
Anh ấy đã sử dụng mạng xã hội để quảng bá doanh nghiệp mới của mình.
Ở đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 6 - 6C trong sách giáo khoa Insight Elementary, chẳng hạn như "báo", "người tiêu dùng", "một nửa", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
mạng xã hội
Anh ấy đã sử dụng mạng xã hội để quảng bá doanh nghiệp mới của mình.
Anh ấy đã đăng nhập vào Facebook để chúc mừng sinh nhật bạn mình.
trang web
Công ty có một trang web thân thiện với người dùng để khách hàng có thể mua sắm trực tuyến.
sách
Tôi yêu đọc sách; chúng đưa tôi đến những thế giới khác nhau và khơi dậy trí tưởng tượng của tôi.
truyện ngắn
báo
Tôi thích đọc báo với một tách cà phê để bắt đầu ngày mới.
tạp chí
Tôi đăng ký một tạp chí khoa học giúp tôi cập nhật những khám phá khoa học.
quảng cáo
Công ty chúng tôi đã thuê một diễn viên nổi tiếng cho quảng cáo tiếp theo của chúng tôi.
trò chuyện
Tôi sẽ có sẵn sàng để trò chuyện sau bữa trưa.
quốc gia
Ông bà tôi đã nhập cư vào đất nước này để tìm kiếm cơ hội tốt hơn.
thỏa thuận
Nhân viên đã thực hiện một thỏa thuận với ban quản lý để nhận thêm ngày nghỉ phép đổi lấy năng suất làm việc tăng lên.
người tiêu dùng
Công ty tiến hành các cuộc khảo sát để hiểu nhu cầu và sở thích của người tiêu dùng.
thẻ tín dụng
Anh ấy quên ký vào mặt sau của thẻ tín dụng của mình.
nợ
Họ đang vật lộn dưới gánh nặng của nợ nần chồng chất và cần phải tìm kiếm lời khuyên tài chính.
giảm giá
Họ đã áp dụng giảm giá cho quần áo mùa trước để nhường chỗ cho hàng mới về.
đô la
Cuốn sách tôi muốn có giá hai mươi lăm đô la trên trang web của hiệu sách.
một nửa
Cô ấy đã uống một nửa chai nước.
giá
Anh ấy sẵn sàng trả bất kỳ giá nào cho cuốn sách quý hiếm.
the act of acquiring something by paying for it
bán
Anh ấy đã kiếm được nhiều lợi nhuận từ việc bán các bức tranh của mình.
ví
Anh ấy lấy ra một vài đồng xu từ ví của mình để mua một món ăn nhẹ.