Sách Insight - Trung cấp tiền - Đơn vị 9 - 9C

Ở đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 9 - 9C trong sách giáo trình Insight Pre-Intermediate, chẳng hạn như "đội ngũ", "hoạt hình", "nhạc phim", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Insight - Trung cấp tiền
film [Danh từ]
اجرا کردن

phim

Ex: The classic film " Casablanca " is often hailed as one of the greatest romance movies of all time .

Bộ phim kinh điển "Casablanca" thường được ca ngợi là một trong những bộ phim tình cảm vĩ đại nhất mọi thời đại.

special effects [Danh từ]
اجرا کردن

hiệu ứng đặc biệt

Ex: The wizardry of special effects brought the fantastical creatures in the film to life .

Sự kỳ diệu của hiệu ứng đặc biệt đã thổi hồn vào những sinh vật kỳ ảo trong bộ phim.

soundtrack [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc phim

Ex: She listened to the soundtrack of her favorite film every day .

Cô ấy nghe nhạc phim của bộ phim yêu thích mỗi ngày.

scene [Danh từ]
اجرا کردن

cảnh

Ex: The final scene of the play was very emotional .

Cảnh cuối cùng của vở kịch rất cảm động.

script [Danh từ]
اجرا کردن

kịch bản

Ex: The cast received their scripts ahead of the first rehearsal .

Dàn diễn viên đã nhận được kịch bản của họ trước buổi tập đầu tiên.

cast [Danh từ]
اجرا کردن

dàn diễn viên

Ex: The director introduced the cast during the press conference .
set [Danh từ]
اجرا کردن

bối cảnh

Ex: After weeks of preparation , the film crew finally arrived on set , ready to begin shooting the highly anticipated action movie .

Sau nhiều tuần chuẩn bị, đoàn làm phim cuối cùng đã đến trường quay, sẵn sàng bắt đầu quay bộ phim hành động được mong đợi.

blockbuster [Danh từ]
اجرا کردن

bom tấn

Ex: The author 's latest novel was a literary blockbuster , topping bestseller lists worldwide .

Tiểu thuyết mới nhất của tác giả là một tác phẩm ăn khách văn học, đứng đầu danh sách bán chạy nhất trên toàn thế giới.

plot [Danh từ]
اجرا کردن

cốt truyện

Ex: The movie 's plot was intricate , weaving together multiple storylines .
crew [Danh từ]
اجرا کردن

đội

Ex: The airline crew prepared the plane for takeoff .

Phi hành đoàn của hãng hàng không đã chuẩn bị máy bay để cất cánh.

genre [Danh từ]
اجرا کردن

thể loại

Ex: Ballet is a classical genre of dance that emphasizes grace and technique .

Ba lê là một thể loại múa cổ điển nhấn mạnh sự duyên dáng và kỹ thuật.

romantic comedy [Danh từ]
اجرا کردن

hài lãng mạn

Ex: They went to the cinema to see the latest romantic comedy .

Họ đã đi đến rạp chiếu phim để xem phim hài lãng mạn mới nhất.

documentary film [Danh từ]
اجرا کردن

phim tài liệu

Ex: The documentary film revealed the struggles of refugees in war zones .

Phim tài liệu tiết lộ những khó khăn của người tị nạn trong vùng chiến sự.

thriller [Danh từ]
اجرا کردن

phim ly kỳ

Ex:

Cuốn sách là một thriller tâm lý khiến cô phải đoán cho đến cuối cùng.

Western [Danh từ]
اجرا کردن

phim cao bồi

Ex:

Nhiều nhà làm phim đã cố gắng hồi sinh sự quan tâm đến phim miền Tây bằng cách thêm những nét hiện đại vào cốt truyện truyền thống.

animated [Tính từ]
اجرا کردن

hoạt hình

Ex:

Cô ấy thích xem phim hoạt hình vì những nhân vật đầy màu sắc và câu chuyện của chúng.

action film [Danh từ]
اجرا کردن

phim hành động

Ex: He enjoys watching action films because of their thrilling plots and dynamic fight sequences .

Anh ấy thích xem phim hành động vì những cốt truyện ly kỳ và những cảnh đánh nhau sôi động.

horror film [Danh từ]
اجرا کردن

phim kinh dị

Ex: She loves watching horror films , especially those with supernatural elements and suspenseful storylines .

Cô ấy thích xem phim kinh dị, đặc biệt là những bộ phim có yếu tố siêu nhiên và cốt truyện hồi hộp.

science fiction [Danh từ]
اجرا کردن

khoa học viễn tưởng

Ex: He enjoys science fiction stories that make him think about the future .

Anh ấy thích những câu chuyện khoa học viễn tưởng khiến anh ấy suy nghĩ về tương lai.

period drama [Danh từ]
اجرا کردن

phim truyền hình lịch sử

Ex: They binge-watched a period drama about the royal family ’s history .

Họ đã xem liên tục một phim truyền hình dài tập về lịch sử gia đình hoàng gia.

musical [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc kịch

Ex:

Hamilton là một vở nhạc kịch đột phá kể về câu chuyện của Alexander Hamilton thông qua sự kết hợp độc đáo giữa hip-hop và các giai điệu truyền thống của nhạc kịch.