điểm
Trong cuộc tranh luận, mỗi ứng cử viên đã cố gắng trình bày rõ ràng các điểm chính của mình.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5 - 5C trong sách giáo trình Insight Upper-Intermediate, như "chỉ ra", "quan điểm", "ở một số điểm", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
điểm
Trong cuộc tranh luận, mỗi ứng cử viên đã cố gắng trình bày rõ ràng các điểm chính của mình.
a person's perspective or opinion on a particular matter
used for saying one understands someone else's perspective, reasoning, or opinion on a particular matter
at an unspecified time in the past, present, or future
only to a certain extent or degree