Sách Insight - Cao cấp - Đơn vị 7 - 7C

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 7 - 7C trong sách giáo khoa Insight Advanced, chẳng hạn như "cuồng nhiệt", "chậm chạp", "vui vẻ", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Insight - Cao cấp
ethereal [Tính từ]
اجرا کردن

thanh thoát

Ex: She wore a gown made of ethereal fabric that seemed to shimmer in the moonlight .

Cô ấy mặc một chiếc váy làm từ vải thanh thoát dường như lấp lánh dưới ánh trăng.

lilting [Tính từ]
اجرا کردن

du dương

Ex: Her lilting voice was soothing to listen to .

Giọng nói du dương của cô ấy thật dễ chịu khi nghe.

brisk [Tính từ]
اجرا کردن

nhanh nhẹn

Ex: She took a brisk walk in the morning to wake herself up .

Cô ấy đi bộ nhanh vào buổi sáng để tỉnh táo.

frenetic [Tính từ]
اجرا کردن

cuồng nhiệt

Ex: He worked with frenetic energy , trying to meet the tight deadline .

Anh ấy làm việc với năng lượng cuồng nhiệt, cố gắng đáp ứng thời hạn chặt chẽ.

sluggish [Tính từ]
اجرا کردن

chậm chạp

Ex: He felt sluggish after staying up all night .

Anh ấy cảm thấy uể oải sau khi thức trắng đêm.

surging [Tính từ]
اجرا کردن

đang tăng mạnh

Ex:

Đám đông trải qua một sự phấn khích dâng trào khi buổi hòa nhạc bắt đầu.

raucous [Tính từ]
اجرا کردن

ồn ào

Ex: The band 's performance was raucous , with blaring guitars and shouting vocals .

Màn trình diễn của ban nhạc thật ồn ào, với tiếng guitar chói tai và giọng hét.

catchy [Tính từ]
اجرا کردن

bắt tai

Ex: He whistled a catchy melody as he walked down the street .

Anh ấy huýt sáo một giai điệu bắt tai khi đi dọc phố.

jarring [Tính từ]
اجرا کردن

chói tai

Ex: The jarring sound of the alarm clock jolted her awake from a deep sleep .

Âm thanh chói tai của đồng hồ báo thức đã đánh thức cô ấy dậy từ một giấc ngủ sâu.

jaunty [Tính từ]
اجرا کردن

vui vẻ

Ex:

Nụ cười tươi vui của cô ấy làm sáng lên ngày của mọi người.

mellow [Tính từ]
اجرا کردن

dịu dàng

Ex: The mellow yellow walls in the living room created a cozy atmosphere .

Những bức tường màu vàng dịu trong phòng khách tạo ra một bầu không khí ấm cúng.

menacing [Tính từ]
اجرا کردن

đe dọa

Ex: The menacing growl of the dog made the mailman hesitate before approaching the gate .

Tiếng gầm đe dọa của con chó khiến người đưa thư do dự trước khi tiến lại gần cổng.

soppy [Tính từ]
اجرا کردن

ủy mị

Ex: He wrote her a soppy love letter filled with sweet words .

Anh ấy đã viết cho cô ấy một bức thư tình ướt át đầy những lời ngọt ngào.