Sách Total English - Sơ cấp - Ngôn ngữ lớp học

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Ngôn ngữ Lớp học trong sách giáo khoa Total English Starter, như "viết", "lặp lại", "phù hợp", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Total English - Sơ cấp
to read [Động từ]
اجرا کردن

đọc

Ex: Please read the instructions carefully .

Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn.

to write [Động từ]
اجرا کردن

viết

Ex: He quickly wrote the important phone number .

Anh ấy nhanh chóng viết số điện thoại quan trọng.

to speak [Động từ]
اجرا کردن

nói

Ex: Please speak louder so everyone in the room can hear you .

Xin hãy nói to hơn để mọi người trong phòng có thể nghe thấy bạn.

to listen [Động từ]
اجرا کردن

nghe

Ex: Listen closely , and you can hear the birds singing in the trees .

Lắng nghe kỹ, và bạn có thể nghe thấy tiếng chim hót trên cây.

to match [Động từ]
اجرا کردن

phù hợp

Ex: The two paintings in the gallery matched each other in style and color .

Hai bức tranh trong phòng trưng bày phù hợp với nhau về phong cách và màu sắc.

to repeat [Động từ]
اجرا کردن

lặp lại

Ex: Athletes often repeat specific exercises to improve their skills .

Các vận động viên thường lặp lại các bài tập cụ thể để cải thiện kỹ năng của họ.

to look [Động từ]
اجرا کردن

nhìn

Ex:

Tôi nhìn ra ngoài cửa sổ và thấy hoàng hôn.

to choose [Động từ]
اجرا کردن

chọn

Ex: I ca n't decide between these two desserts ; you choose for me .

Tôi không thể quyết định giữa hai món tráng miệng này; bạn chọn giúp tôi.

to complete [Động từ]
اجرا کردن

hoàn thành

Ex: The chef completes the final touches on the dish .

Đầu bếp hoàn thành những nét cuối cùng trên món ăn.