Sách Total English - Sơ cấp - Bài 1 - Bài học 2

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 - Bài 2 trong sách giáo trình Total English Starter, như "Budapest", "Trung Quốc", "Vương quốc Anh", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Total English - Sơ cấp
Italy [Danh từ]
اجرا کردن

Ý

Ex: Italy is famous for its delicious cuisine , such as pasta , pizza , and gelato .

Ý nổi tiếng với ẩm thực ngon, như mì ống, pizza và gelato.

japan [Danh từ]
اجرا کردن

Nhật Bản

Ex:

Hoa anh đào nở ở Nhật Bản thu hút hàng triệu du khách mỗi mùa xuân cho các lễ hội ngắm hoa.

Mexico [Danh từ]
اجرا کردن

Mê-xi-cô

Ex: The beaches of Mexico , particularly in Cancun and Playa del Carmen , are popular vacation destinations for tourists from around the world .

Những bãi biển của Mexico, đặc biệt là ở Cancun và Playa del Carmen, là điểm đến nghỉ dưỡng phổ biến cho khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.

Poland [Danh từ]
اجرا کردن

Ba Lan

Ex: I love the diverse landscapes of Poland , from mountains to sea .

Tôi yêu thích những cảnh quan đa dạng của Ba Lan, từ núi đến biển.

Russia [Danh từ]
اجرا کردن

Nga

Ex: The Kremlin in Moscow serves as the official residence of the President of Russia and is a symbol of the country ’s political power .

Điện Kremlin ở Moscow là nơi ở chính thức của Tổng thống Nga và là biểu tượng của quyền lực chính trị đất nước.

Spain [Danh từ]
اجرا کردن

Tây Ban Nha

Ex: Madrid , the capital city of Spain , is famous for its lively nightlife and art scene .

Madrid, thủ đô của Tây Ban Nha, nổi tiếng với cuộc sống về đêm sôi động và cảnh nghệ thuật.

Argentina [Danh từ]
اجرا کردن

Argentina

Ex: Buenos Aires , the capital of Argentina , is famous for its vibrant culture , tango music , and delicious cuisine , including asado and empanadas .

Buenos Aires, thủ đô của Argentina, nổi tiếng với văn hóa sôi động, âm nhạc tango và ẩm thực ngon, bao gồm asado và empanadas.

Brazil [Danh từ]
اجرا کردن

Braxin

Ex: The vibrant culture of Brazil is celebrated through its music , dance , and colorful festivals like Carnival .

Văn hóa sôi động của Brazil được tôn vinh qua âm nhạc, điệu nhảy và các lễ hội đầy màu sắc như Carnival.

China [Danh từ]
اجرا کردن

Trung Quốc

Ex: The economy of China has grown rapidly over the past few decades , making it one of the world 's largest economies .

Nền kinh tế của Trung Quốc đã phát triển nhanh chóng trong vài thập kỷ qua, biến nó thành một trong những nền kinh tế lớn nhất thế giới.

France [Danh từ]
اجرا کردن

Pháp

Ex: France is one of the most visited countries in the world , attracting millions of tourists annually .

Pháp là một trong những quốc gia được ghé thăm nhiều nhất trên thế giới, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.

Germany [Danh từ]
اجرا کردن

Đức

Ex: The Black Forest in Germany is famous for its beautiful scenery and delicious cake .

Rừng Đen ở Đức nổi tiếng với phong cảnh đẹp và bánh ngon.

India [Danh từ]
اجرا کردن

Ấn Độ

Ex: The capital city of India is New Delhi .

Thủ đô của Ấn Độ là New Delhi.

Hungary [Danh từ]
اجرا کردن

Hungary

Ex: She visited Hungary to explore its historical landmarks .

Cô ấy đã đến thăm Hungary để khám phá các di tích lịch sử của nó.

Budapest [Danh từ]
اجرا کردن

Budapest

Ex: The Chain Bridge connects the two parts of Budapest : Buda and Pest .

Cầu Xích nối hai phần của Budapest: Buda và Pest.

اجرا کردن

Hợp chúng quốc Hoa Kỳ

Ex: Thanksgiving is a popular holiday celebrated in the United States .

Lễ Tạ ơn là một ngày lễ phổ biến được tổ chức tại Hoa Kỳ.

United Kingdom [Danh từ]
اجرا کردن

Vương quốc Anh

Ex: Fish and chips is a popular dish in the United Kingdom .

Fish and chips là một món ăn phổ biến ở Vương quốc Anh.