Sách Total English - Sơ cấp - Đơn vị 1 - Bài học 3

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 - Bài 3 trong sách giáo khoa Total English Starter, như "yêu thích", "Ấn Độ", "phim", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Total English - Sơ cấp
favorite [Tính từ]
اجرا کردن

yêu thích

Ex: The romantic comedy genre is her favorite when it comes to movies .

Thể loại hài lãng mạn là yêu thích của cô ấy khi nói đến phim.

film [Danh từ]
اجرا کردن

phim

Ex: The classic film " Casablanca " is often hailed as one of the greatest romance movies of all time .

Bộ phim kinh điển "Casablanca" thường được ca ngợi là một trong những bộ phim tình cảm vĩ đại nhất mọi thời đại.

Brazil [Danh từ]
اجرا کردن

Braxin

Ex: The vibrant culture of Brazil is celebrated through its music , dance , and colorful festivals like Carnival .

Văn hóa sôi động của Brazil được tôn vinh qua âm nhạc, điệu nhảy và các lễ hội đầy màu sắc như Carnival.

Brazilian [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc Brazil

Ex: The Brazilian Amazon rainforest is one of the most biodiverse regions on the planet , home to countless species of plants and animals .

Rừng mưa Amazon Brazil là một trong những khu vực có đa dạng sinh học nhất trên hành tinh, là nơi sinh sống của vô số loài thực vật và động vật.

Germany [Danh từ]
اجرا کردن

Đức

Ex: The Black Forest in Germany is famous for its beautiful scenery and delicious cake .

Rừng Đen ở Đức nổi tiếng với phong cảnh đẹp và bánh ngon.

German [Tính từ]
اجرا کردن

Đức

Ex: German engineering is highly regarded for its precision and quality .

Kỹ thuật Đức được đánh giá cao về độ chính xác và chất lượng.

India [Danh từ]
اجرا کردن

Ấn Độ

Ex: The capital city of India is New Delhi .

Thủ đô của Ấn Độ là New Delhi.

Indian [Tính từ]
اجرا کردن

Ấn Độ

Ex: Indian cuisine is known for its rich flavors and use of spices .

Ẩm thực Ấn Độ nổi tiếng với hương vị phong phú và việc sử dụng gia vị.

Mexico [Danh từ]
اجرا کردن

Mê-xi-cô

Ex: The beaches of Mexico , particularly in Cancun and Playa del Carmen , are popular vacation destinations for tourists from around the world .

Những bãi biển của Mexico, đặc biệt là ở Cancun và Playa del Carmen, là điểm đến nghỉ dưỡng phổ biến cho khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.

Mexican [Tính từ]
اجرا کردن

Mexico

Ex:

Lễ kỷ niệm Ngày của Người chết Mexico tôn vinh những người thân yêu đã khuất với bàn thờ đầy màu sắc, hoa cúc vạn thọ và đầu lâu đường.

Russia [Danh từ]
اجرا کردن

Nga

Ex: The Kremlin in Moscow serves as the official residence of the President of Russia and is a symbol of the country ’s political power .

Điện Kremlin ở Moscow là nơi ở chính thức của Tổng thống Nga và là biểu tượng của quyền lực chính trị đất nước.

Russian [Tính từ]
اجرا کردن

Nga

Ex: The Russian ballet is renowned for its graceful performances and intricate choreography .

Ba lê Nga nổi tiếng với những màn trình diễn duyên dáng và biên đạo phức tạp.

American [Tính từ]
اجرا کردن

Mỹ

Ex: Apple is an American technology company known for its iPhones .

Apple là một công ty công nghệ Mỹ nổi tiếng với những chiếc iPhone.

Poland [Danh từ]
اجرا کردن

Ba Lan

Ex: I love the diverse landscapes of Poland , from mountains to sea .

Tôi yêu thích những cảnh quan đa dạng của Ba Lan, từ núi đến biển.

polish [Tính từ]
اجرا کردن

Ba Lan

Ex: Polish history is quite complex and fascinating .

Lịch sử Ba Lan khá phức tạp và hấp dẫn.

Spain [Danh từ]
اجرا کردن

Tây Ban Nha

Ex: Madrid , the capital city of Spain , is famous for its lively nightlife and art scene .

Madrid, thủ đô của Tây Ban Nha, nổi tiếng với cuộc sống về đêm sôi động và cảnh nghệ thuật.

Spanish [Tính từ]
اجرا کردن

Tây Ban Nha

Ex: I enjoy listening to Spanish music ; it has a lively and passionate rhythm .

Tôi thích nghe nhạc Tây Ban Nha; nó có nhịp điệu sôi động và đam mê.

British [Tính từ]
اجرا کردن

Anh

Ex: The British accent is often considered elegant and distinctive .

Giọng Anh thường được coi là thanh lịch và đặc biệt.

China [Danh từ]
اجرا کردن

Trung Quốc

Ex: The economy of China has grown rapidly over the past few decades , making it one of the world 's largest economies .

Nền kinh tế của Trung Quốc đã phát triển nhanh chóng trong vài thập kỷ qua, biến nó thành một trong những nền kinh tế lớn nhất thế giới.

Chinese [Tính từ]
اجرا کردن

Trung Quốc

Ex: The restaurant serves authentic Chinese cuisine , including dumplings and noodles .

Nhà hàng phục vụ ẩm thực Trung Quốc chính gốc, bao gồm bánh bao và mì.

japan [Danh từ]
اجرا کردن

Nhật Bản

Ex:

Hoa anh đào nở ở Nhật Bản thu hút hàng triệu du khách mỗi mùa xuân cho các lễ hội ngắm hoa.

Japanese [Tính từ]
اجرا کردن

Nhật Bản

Ex: The Japanese cuisine at the restaurant includes sushi , sashimi , and tempura .

Ẩm thực Nhật Bản tại nhà hàng bao gồm sushi, sashimi và tempura.

اجرا کردن

Hợp chúng quốc Hoa Kỳ

Ex: Thanksgiving is a popular holiday celebrated in the United States .

Lễ Tạ ơn là một ngày lễ phổ biến được tổ chức tại Hoa Kỳ.

United Kingdom [Danh từ]
اجرا کردن

Vương quốc Anh

Ex: Fish and chips is a popular dish in the United Kingdom .

Fish and chips là một món ăn phổ biến ở Vương quốc Anh.