thay đổi
Cô ấy đã thay đổi kiểu tóc từ dài sang ngắn.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 10 - Tham khảo trong sách giáo trình Total English Starter, như "thay đổi", "đặc biệt", "kính", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thay đổi
Cô ấy đã thay đổi kiểu tóc từ dài sang ngắn.
công việc
Anh ấy đang học tập chăm chỉ để có được một công việc tốt trong tương lai.
to start loving someone deeply
nhận được
Mặc dù có trình độ, cô ấy vẫn chưa thể kiếm được việc làm trong lĩnh vực của mình.
khỏe mạnh
Cô ấy theo một chế độ ăn cân bằng, và bác sĩ của cô ấy nói rằng cô ấy rất khỏe mạnh.
to legally become someone's wife or husband
đại học
Cô ấy theo học một trường đại học danh tiếng được biết đến với chương trình kỹ thuật.
tốt nghiệp
Họ đã tốt nghiệp đại học với bằng kỹ sư.
học
Tôi đã học cách đi xe đạp khi còn nhỏ.
lái
Tôi thường lái xe đến trường, nhưng hôm nay tôi đi xe buýt.
rời đi
Cô ấy quyết định rời bữa tiệc vì nó quá đông.
gặp gỡ
Cô ấy đề nghị gặp nhau ở thư viện để học cùng nhau.
đặc biệt
Nhóm đã làm việc chăm chỉ để tạo ra một trải nghiệm đặc biệt cho khách của họ.
nghỉ việc
Nếu căng thẳng trở nên quá nhiều, tôi có thể bỏ.
nghỉ hưu
Anh ấy dự định nghỉ hưu vào năm tới và đi du lịch vòng quanh thế giới.
riêng
Cô ấy lái chiếc xe riêng của mình đi làm mỗi ngày.
cảm xúc
Mắt cô ấy ngập tràn nước mắt khi một làn sóng cảm xúc tràn qua người.
tức giận,giận dữ
Anh ấy trông tức giận khi đọc bài đánh giá không công bằng.
chán
Anh ấy chán vì không có gì để làm ở nhà.
hào hứng,phấn khích
Cô ấy cảm thấy phấn khích và hồi hộp trước buổi biểu diễn nhảy của mình.
hạnh phúc,vui vẻ
Những đứa trẻ hạnh phúc khi nhận được quà vào ngày sinh nhật của chúng.
lo lắng
Anh ấy liếc nhìn tôi, rõ ràng là lo lắng, khi chuẩn bị thú nhận.
sợ hãi
Cô ấy sợ đi một mình trong bóng tối.
mệt mỏi
Cô ấy cảm thấy mệt mỏi và quyết định chợp mắt một chút.
buồn bã
Giáo viên nhận thấy học sinh của mình buồn bã và hỏi xem mọi chuyện có ổn không.
vẻ đẹp
Cô ấy không thể không ngưỡng mộ vẻ đẹp của tác phẩm nghệ thuật phức tạp.
đồng hồ
Tôi có một đồng hồ kỹ thuật số trên bàn cạnh giường hiển thị thời gian bằng số.
kính mắt
Tôi cần mua kính mới vì cái cũ đã bị vỡ.
khung
Cô ấy đã chọn một khung hiện đại, thanh lịch cho bức ảnh tốt nghiệp của mình.
cây
Cây sồi là một loại thực vật được biết đến như một cái cây.
đĩa
Cô ấy đưa cho tôi một đĩa sạch để tráng miệng.
bát
Anh ấy đặt súp vào một tô lớn để phục vụ trong bữa tối.
vé
Tôi đã mua một vé để đi xem phim mới nhất tại rạp chiếu phim.
đồ chơi
Tôi đã tặng em trai mình một món đồ chơi nhân dịp sinh nhật của nó.
bình hoa
Chiếc bình cổ, được truyền qua nhiều thế hệ, là một báu vật gia đình được trân quý.
phiếu
Khách sạn đã cung cấp cho khách phiếu để ăn sáng miễn phí tại nhà hàng trong khuôn viên.
trang sức
Cô ngưỡng mộ những trang sức đẹp được trưng bày trong cửa sổ cửa hàng.