thể dục nhịp điệu
Chương trình thể dục kết hợp thể dục nhịp điệu với tập luyện sức mạnh để có một thói quen tập thể dục toàn diện.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 - Bài học 2 trong sách giáo trình Total English Elementary, như "judo", "lịch sử", "thành tích", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thể dục nhịp điệu
Chương trình thể dục kết hợp thể dục nhịp điệu với tập luyện sức mạnh để có một thói quen tập thể dục toàn diện.
bóng rổ
Bóng rổ là môn thể thao yêu thích của anh ấy để chơi trong thời gian rảnh.
cờ vua
Mã là một trong những quân cờ linh hoạt nhất trong cờ vua, có thể nhảy qua các quân cờ khác trên đường đi của nó.
judo
Cô ấy bắt đầu tập judo từ khi còn nhỏ và nhanh chóng đạt được đai đen.
môn chèo thuyền
Anh ấy bắt đầu chơi chèo thuyền như một cách để giữ dáng và tận hưởng không khí ngoài trời.
trượt tuyết
Trượt tuyết là một môn thể thao mùa đông phổ biến ở nhiều vùng núi trên khắp thế giới.
lướt ván buồm
Cô ấy đã tham gia một bài học lướt ván buồm lần đầu tiên và nhanh chóng yêu thích sự hưng phấn mà nó mang lại.
yoga
Anh ấy bắt đầu tập yoga để giúp giảm đau lưng.
lịch sử
Anh ấy đã nghe một bản ghi âm về lịch sử của Thế chiến II.
tuổi
Anh ấy trông trẻ hơn so với tuổi thực của mình.
quốc tịch
Mẫu đơn yêu cầu quốc tịch và nơi sinh của bạn.
kỹ năng
Danh sách công việc yêu cầu một bằng cấp về kỹ thuật và ít nhất năm năm kinh nghiệm.
thành tựu
Học thông thạo một ngôn ngữ mới là một thành tựu đáng chú ý mở ra cánh cửa đến với những nền văn hóa mới.
giấc mơ
Anh ấy đã làm việc không mệt mỏi để biến giấc mơ sở hữu một doanh nghiệp thành hiện thực.
nghi lễ
Họ đã tham dự một buổi lễ tốt nghiệp để ăn mừng thành tích của mình.
huy chương
Mỗi người tham gia đều nhận được một huy chương khi kết thúc cuộc đua.