Nghệ Thuật Biểu Diễn - Circus

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến rạp xiếc như "ăn lửa", "dây chùng" và "con quay".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Nghệ Thuật Biểu Diễn
sideshow [Danh từ]
اجرا کردن

buổi biểu diễn phụ

Ex: As part of the sideshow , a contortionist amazed audiences with her ability to bend into seemingly impossible positions .

Như một phần của buổi biểu diễn phụ, một nghệ sĩ uốn dẻo đã làm khán giả kinh ngạc với khả năng uốn cong vào những tư thế dường như không thể.

carnival [Danh từ]
اجرا کردن

lễ hội

Ex: At the carnival , attendees lined up to test their skills at carnival games and win prizes .

Tại lễ hội, những người tham gia xếp hàng để thử thách kỹ năng của mình tại các trò chơi lễ hội và giành giải thưởng.