Nghệ Thuật Biểu Diễn - Magic

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến ma thuật như "bay lượn", "dịch chuyển tức thời" và "chảo bồ câu".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Nghệ Thuật Biểu Diễn
levitation [Danh từ]
اجرا کردن

sự bay lơ lửng

Ex: As part of his repertoire , the magician showcased a classic levitation , causing a chosen assistant to rise effortlessly into the air .

Như một phần trong tiết mục của mình, ảo thuật gia đã trình diễn một màn bay người cổ điển, khiến một trợ lý được chọn bay lên không trung một cách dễ dàng.

escapology [Danh từ]
اجرا کردن

thoát hiểm học

Ex: The magic carnival featured a variety of acts , including escapology , where performers demonstrated their skill and nerve in escaping from perilous situations .

Lễ hội hóa trang kỳ diệu có nhiều tiết mục đa dạng, bao gồm thuật thoát hiểm, nơi các nghệ sĩ thể hiện kỹ năng và dũng khí của mình khi thoát khỏi những tình huống nguy hiểm.