Nghệ Thuật và Thủ Công - Thẩm mỹ và quy trình sáng tạo

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến thẩm mỹ và quá trình sáng tạo như "cảm hứng", "phác thảo" và "nguồn cảm hứng".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Nghệ Thuật và Thủ Công
afflatus [Danh từ]
اجرا کردن

cảm hứng thần thánh

Ex: During the eclipse , the artist experienced an afflatus that led to his greatest painting .

Trong nhật thực, nghệ sĩ đã trải qua một afflatus dẫn đến bức tranh tuyệt vời nhất của mình.

inspiration [Danh từ]
اجرا کردن

nguồn cảm hứng

Ex: His travels gave him an inspiration for a new business idea .

Những chuyến đi của anh ấy đã mang lại cho anh ấy nguồn cảm hứng cho một ý tưởng kinh doanh mới.

artwork [Danh từ]
اجرا کردن

tác phẩm nghệ thuật

Ex: She spent hours in her studio , meticulously working on her latest artwork .

Cô ấy đã dành hàng giờ trong xưởng vẽ, tỉ mỉ làm việc trên tác phẩm nghệ thuật mới nhất của mình.

creation [Danh từ]
اجرا کردن

sự sáng tạo

Ex: His creation of the new software revolutionized the industry .

Sự tạo ra phần mềm mới của anh ấy đã cách mạng hóa ngành công nghiệp.

effect [Danh từ]
اجرا کردن

ảnh hưởng

Ex: Eating too much sugar can have a bad effect on your teeth .

Ăn quá nhiều đường có thể có ảnh hưởng xấu đến răng của bạn.

imagination [Danh từ]
اجرا کردن

trí tưởng tượng

Ex: His imagination ran wild as he dreamt of traveling to faraway places and experiencing grand adventures .

Trí tưởng tượng của anh ấy bay bổng khi anh mơ về việc du lịch đến những vùng đất xa xôi và trải nghiệm những cuộc phiêu lưu lớn.

license [Danh từ]
اجرا کردن

giấy phép

Ex: The artist granted a license for the use of her painting in advertisements .

Nghệ sĩ đã cấp giấy phép để sử dụng bức tranh của cô ấy trong quảng cáo.

magnum opus [Danh từ]
اجرا کردن

kiệt tác

Ex: After years of research and writing , the historian finally published her magnum opus , a comprehensive account of the ancient civilization .

Sau nhiều năm nghiên cứu và viết lách, nhà sử học cuối cùng đã xuất bản magnum opus của mình, một bản tường thuật toàn diện về nền văn minh cổ đại.

movement [Danh từ]
اجرا کردن

a collective of individuals united by shared beliefs or ideology, working toward general social, political, or cultural goals

Ex: Members of the movement gather for regular meetings .
muse [Danh từ]
اجرا کردن

nguồn cảm hứng

Ex: Music became his muse , influencing his poetry and prose .

Âm nhạc trở thành nguồn cảm hứng của anh ấy, ảnh hưởng đến thơ ca và văn xuôi của anh.

oeuvre [Danh từ]
اجرا کردن

tác phẩm

Ex: Her oeuvre includes a wide range of novels , essays , and short stories , each reflecting her unique voice and perspective .

Tác phẩm của cô bao gồm một loạt các tiểu thuyết, tiểu luận và truyện ngắn, mỗi tác phẩm phản ánh giọng điệu và góc nhìn độc đáo của cô.

restoration [Danh từ]
اجرا کردن

phục hồi

Ex: The historic building underwent a complete restoration , ensuring that its architectural details were preserved and returned to their former glory .

Tòa nhà lịch sử đã trải qua một quá trình phục hồi hoàn chỉnh, đảm bảo rằng các chi tiết kiến trúc của nó được bảo tồn và trở lại vinh quang trước đây.

sketch [Danh từ]
اجرا کردن

bản phác thảo

Ex: The designer created a sketch of the dress to give the client an initial idea of the concept .

Nhà thiết kế đã tạo ra một bản phác thảo chiếc váy để đưa cho khách hàng ý tưởng ban đầu về khái niệm.

soul [Danh từ]
اجرا کردن

intense feeling, emotion, or spirit, often of a profound or passionate nature

Ex: He writes poetry with deep soul .
work of art [Danh từ]
اجرا کردن

tác phẩm nghệ thuật

Ex: Her latest poem is a work of art , weaving together themes of love and loss with striking imagery .

Bài thơ mới nhất của cô ấy là một tác phẩm nghệ thuật, kết hợp các chủ đề tình yêu và mất mát với hình ảnh nổi bật.

to conceptualize [Động từ]
اجرا کردن

khái niệm hóa

Ex: Scientists worked together to conceptualize a new theory that explained complex phenomena .

Các nhà khoa học đã làm việc cùng nhau để khái niệm hóa một lý thuyết mới giải thích các hiện tượng phức tạp.