Nghệ Thuật và Thủ Công - Printmaking
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến in ấn như "collotype", "etching" và "metalcut".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
etching
[Danh từ]
the process of creating designs on a metal plate by cutting or using acid, and producing prints from it
Ex:
engraving
[Danh từ]
khắc
Ex:
The
museum
featured
a
collection
of
ancient
engravings
,
showcasing
the
skill
and
artistry
of
craftsmen
from
centuries
past
.
Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập khắc cổ, thể hiện kỹ năng và nghệ thuật của các nghệ nhân từ nhiều thế kỷ trước.