báo
Tôi thích đọc báo với một tách cà phê để bắt đầu ngày mới.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến các hình thức truyền thông in ấn khác nhau như "tạp chí", "ấn phẩm định kỳ" và "sách hướng dẫn".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
báo
Tôi thích đọc báo với một tách cà phê để bắt đầu ngày mới.
tạp chí
Tôi đăng ký một tạp chí khoa học giúp tôi cập nhật những khám phá khoa học.
bản tin
Cô ấy đã đăng ký bản tin khu phố để tìm hiểu về các sự kiện cộng đồng sắp tới.
ấn phẩm định kỳ
Tôi thích đọc số mới nhất của ấn phẩm định kỳ yêu thích của mình trong bữa sáng mỗi sáng.
tạp chí người hâm mộ
Cô ấy đã bắt đầu một fanzine dành riêng cho ban nhạc yêu thích của mình và phân phối nó tại các buổi hòa nhạc.
danh thiếp
Danh thiếp bao gồm tên, số điện thoại và địa chỉ email của anh ấy.
ấn phẩm thương mại
Tôi đã thấy một quảng cáo về một hội nghị trong một ấn phẩm thương mại mà tôi đọc cho công việc của mình.
tờ rơi
tờ rơi
Du khách đến thăm thành phố có thể lấy tờ rơi tại trung tâm thông tin để tìm hiểu về các điểm tham quan và sự kiện địa phương.
niên giám
Hội lịch sử của thành phố xuất bản một niên giám ghi lại các sự kiện, phát triển và thay đổi quan trọng trong cộng đồng trong năm qua.