Tính từ Quan hệ - Tính từ của Khoa học và Công nghệ

Những tính từ này liên quan đến các khái niệm hoặc phẩm chất liên quan đến các lĩnh vực nghiên cứu khoa học, tiến bộ công nghệ hoặc đổi mới.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Tính từ Quan hệ
informational [Tính từ]
اجرا کردن

thông tin

Ex: The documentary provided an informational overview of climate change .

Bộ phim tài liệu đã cung cấp một cái nhìn tổng quan thông tin về biến đổi khí hậu.

computational [Tính từ]
اجرا کردن

tính toán

Ex: The computational software enabled engineers to simulate various scenarios before designing the final product .

Phần mềm tính toán cho phép các kỹ sư mô phỏng các kịch bản khác nhau trước khi thiết kế sản phẩm cuối cùng.

electrical [Tính từ]
اجرا کردن

điện

Ex: She called an electrician to fix the electrical problem in the kitchen .

Cô ấy đã gọi một thợ điện để sửa chữa vấn đề điện trong nhà bếp.

industrial [Tính từ]
اجرا کردن

công nghiệp

Ex: Industrial machinery is used to automate production processes in factories .

Máy móc công nghiệp được sử dụng để tự động hóa quy trình sản xuất trong các nhà máy.

technical [Tính từ]
اجرا کردن

kỹ thuật

Ex: Technical expertise is essential for troubleshooting complex engineering problems .

Chuyên môn kỹ thuật là điều cần thiết để khắc phục các vấn đề kỹ thuật phức tạp.

mechanical [Tính từ]
اجرا کردن

cơ khí

Ex: The mechanical clock chimes every hour , driven by gears and springs .

Đồng hồ cơ khí điểm chuông mỗi giờ, được vận hành bởi bánh răng và lò xo.

structural [Tính từ]
اجرا کردن

cấu trúc

Ex: The structural integrity of the bridge was compromised by years of neglect .

Tính toàn vẹn cấu trúc của cây cầu đã bị tổn hại do nhiều năm bị bỏ bê.

digital [Tính từ]
اجرا کردن

kỹ thuật số

Ex:

Nhiều nghệ sĩ tạo ra nghệ thuật kỹ thuật số bằng cách sử dụng phần mềm chuyên dụng và máy tính bảng.

technological [Tính từ]
اجرا کردن

công nghệ

Ex: The technological capabilities of medical devices have significantly improved patient care .

Khả năng công nghệ của các thiết bị y tế đã cải thiện đáng kể việc chăm sóc bệnh nhân.

theoretical [Tính từ]
اجرا کردن

lý thuyết

Ex: A theoretical model of an atom uses assumptions rather than evidence .

Một mô hình lý thuyết của nguyên tử sử dụng các giả định hơn là bằng chứng.

sociological [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc xã hội học

Ex: Durkheim 's work on suicide explored the sociological factors influencing rates of self-harm within different social contexts .

Công trình của Durkheim về tự tử đã khám phá các yếu tố xã hội học ảnh hưởng đến tỷ lệ tự hại trong các bối cảnh xã hội khác nhau.

robotic [Tính từ]
اجرا کردن

robot

Ex: The robotic vacuum cleaner navigates around obstacles and cleans floors autonomously .

Máy hút bụi robot di chuyển xung quanh chướng ngại vật và tự động làm sạch sàn nhà.

cybernetic [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc điều khiển học

Ex: The cybernetic model of decision-making incorporates feedback loops to adjust actions based on information received .

Mô hình điều khiển học của việc ra quyết định kết hợp các vòng phản hồi để điều chỉnh hành động dựa trên thông tin nhận được.

scholarly [Tính từ]
اجرا کردن

học thuật

Ex: The scholarly journal publishes peer-reviewed articles on a wide range of topics in sociology .

Tạp chí học thuật xuất bản các bài báo được bình duyệt về nhiều chủ đề trong xã hội học.

academic [Tính từ]
اجرا کردن

học thuật

Ex:

Hội nghị học thuật quy tụ các học giả từ khắp nơi trên thế giới để thảo luận về những tiến bộ trong lĩnh vực của họ.

tutorial [Tính từ]
اجرا کردن

hướng dẫn

Ex: The tutorial session helped students understand the key concepts of calculus .

Buổi học hướng dẫn đã giúp học sinh hiểu các khái niệm chính của giải tích.

doctoral [Tính từ]
اجرا کردن

tiến sĩ

Ex: Attaining a doctoral degree often involves several years of rigorous study and research in a specialized field .

Đạt được bằng tiến sĩ thường liên quan đến nhiều năm học tập và nghiên cứu nghiêm ngặt trong một lĩnh vực chuyên môn.

instructional [Tính từ]
اجرا کردن

hướng dẫn

Ex: The instructional video demonstrated how to perform CPR effectively in an emergency situation .

Video hướng dẫn đã chứng minh cách thực hiện CPR hiệu quả trong tình huống khẩn cấp.

educational [Tính từ]
اجرا کردن

giáo dục

Ex: The educational video series covers various topics in history for middle school students .
experimental [Tính từ]
اجرا کردن

thử nghiệm

Ex: The experimental drug showed promising results in early clinical trials for treating cancer .

Thuốc thử nghiệm cho thấy kết quả đầy hứa hẹn trong các thử nghiệm lâm sàng ban đầu để điều trị ung thư.

archeological [Tính từ]
اجرا کردن

khảo cổ

Ex: The museum displayed a collection of archeological finds from the Bronze Age .

Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các phát hiện khảo cổ từ thời đại đồ đồng.