thợ sửa ống nước
Anh ấy đã gọi một thợ sửa ống nước để thông cống bị tắc khiến nước trào ngược.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Nghề nghiệp Lao động Chân tay cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thợ sửa ống nước
Anh ấy đã gọi một thợ sửa ống nước để thông cống bị tắc khiến nước trào ngược.
thợ điện
Cô ấy đã gọi một thợ điện để lắp đặt các thiết bị chiếu sáng mới trong nhà bếp.
nông dân
Anh ấy không chỉ là một nông dân; anh ấy còn là một chuyên gia về nông nghiệp bền vững.
người làm vườn
Cô ấy thuê một người làm vườn để chăm sóc sân sau và giữ cho nó gọn gàng.
ngư dân
Cô ấy nhìn người đánh cá mang về một mẻ cá lớn từ hồ.
thợ mộc
Thợ mộc đã chế tác một chiếc tủ gỗ đẹp cho phòng khách.
người bán thịt
Anh ấy đã học việc dưới một người bán thịt lành nghề để học nghệ thuật chế biến thịt.
tài xế taxi
Cô ấy trò chuyện với tài xế taxi thân thiện trong chuyến đi qua thị trấn.
người gác cổng
Anh ấy cảm ơn người lao công vì đã nhanh chóng sửa chữa chỗ rò rỉ trên trần lớp học.
thợ đóng giày
Anh ấy học nghề thợ đóng giày từ cha mình.
thợ may
Thợ may đã đo kích thước của tôi cho một bộ đồ mới.