hạnh phúc
Dành thời gian cho những người thân yêu thường dẫn đến cảm giác ấm áp và hạnh phúc.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Cảm xúc Tích cực cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
hạnh phúc
Dành thời gian cho những người thân yêu thường dẫn đến cảm giác ấm áp và hạnh phúc.
niềm vui
Đi chân trần trên bãi biển lúc hoàng hôn khiến anh tràn ngập cảm giác bình yên và niềm vui.
hy vọng
Hy vọng của đội đã tăng lên sau chiến thắng đầu tiên của họ trong mùa giải.
nguồn cảm hứng
Những chuyến đi của anh ấy đã mang lại cho anh ấy nguồn cảm hứng cho một ý tưởng kinh doanh mới.
niềm vui
Những đứa trẻ reo hò vì niềm vui khi chơi trong công viên.
sự phấn khích
Sự hào hứng của Emily ngày càng tăng lên khi cô ấy đếm ngược đến ngày lễ tốt nghiệp.
nhiệt tình
Sự nhiệt tình của anh ấy rõ ràng khi anh ấy nói về sở thích yêu thích của mình.
lòng biết ơn
Trái tim anh ấy tràn ngập lòng biết ơn sau khi bạn bè bất ngờ tổ chức tiệc sinh nhật cho anh ấy.
tình yêu
Tình yêu của cô dành cho động vật đã khiến cô trở thành một người ủng hộ nhiệt thành cho việc bảo tồn động vật hoang dã.
niềm vui
Niềm vui của cặp đôi rất rõ ràng khi họ đi dạo trong công viên tay trong tay.
bình yên
Sự yên tĩnh của buổi sáng sớm mang lại cho anh một khoảnh khắc bình yên hiếm hoi.
niềm vui
Kỳ nghỉ của họ trên núi tràn ngập niềm vui và sự thư giãn.
sự ngưỡng mộ
Lòng dũng cảm của anh ấy trước nguy hiểm đã mang lại cho anh ấy sự ngưỡng mộ của đồng nghiệp và cộng đồng.
sự thoải mái
Những chiếc chăn mềm mại và gối êm ái mang lại cho anh sự thoải mái cần thiết để thư giãn sau một tuần căng thẳng.
sự vui vẻ
Sự vui vẻ của y tá đã an ủi những bệnh nhân lo lắng.
lạc quan
Sự lạc quan tự nhiên của anh ấy khiến anh ấy tin rằng mọi thứ sẽ diễn ra tốt đẹp nhất, bất kể tình huống khó khăn đến đâu.
sự phấn khích
Cảm giác phấn khích khi ghi bàn thắng quyết định ở lại với anh ấy trong nhiều ngày.
tiếng cười
Tiếng cười dễ lây của cô ấy đã nâng cao tinh thần của mọi người trong cuộc họp.
sự ngạc nhiên
Anh ấy cảm thấy một cảm giác ngạc nhiên khi tìm hiểu về những bí ẩn của đại dương.
an toàn
Trẻ em cần sự an toàn về mặt cảm xúc để lớn lên với sự tự tin.
niềm vui
Mặc dù trời mưa, lễ hội vẫn tràn ngập niềm vui và sự ăn mừng.
hy vọng
Hy vọng của anh ấy về hòa bình trong khu vực đã giữ anh ấy làm việc không mệt mỏi vì các giải pháp ngoại giao.
sự mãn nguyện
Việc hoàn thành cuốn tiểu thuyết của mình mang lại cho anh ấy cảm giác thỏa mãn sâu sắc.