Từ vựng cho IELTS General (Điểm 6-7) - Ý nghĩa
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Ý nghĩa cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
achieving the intended or desired result

hiệu quả, có hiệu lực
Uống thuốc đúng liều lượng và thời gian là điều cần thiết để nó hiệu quả.
extremely important or necessary

quan trọng, thiết yếu
Trong thời kỳ khủng hoảng, giao tiếp hiệu quả trở nên quan trọng để duy trì sự bình tĩnh và đảm bảo an toàn cho tất cả các cá nhân liên quan.
essential and highly important to a particular process, situation, or outcome

chìa khóa, cốt yếu
serious and of great importance

quan trọng, nghiêm trọng
significant in amount or degree

đáng kể, lớn lao
Cơn bão đã gây ra thiệt hại đáng kể cho các ngôi nhà và doanh nghiệp trong khu vực.
deserving of attention due to importance, excellence, or notable qualities

đáng chú ý, đáng ghi nhận
Triển lãm mới nhất của nghệ sĩ đã nhận được sự khen ngợi đáng chú ý từ các nhà phê bình nghệ thuật.
widely known and important or influential

nổi bật, xuất chúng
needing immediate action or attention

khẩn cấp, gấp rút
Có nhu cầu cấp thiết về thực phẩm và nơi ở cho các nạn nhân của thảm họa thiên nhiên.
having the leading or primary position in terms of significance or rank

hàng đầu, chủ yếu
Ông là một trong những nhà hàng đầu về lịch sử cổ đại.
having the highest importance

chính, quan trọng nhất
worthy of attention or recognition because of exceptional quality or distinct characteristics

xuất sắc, nổi bật
Anh ấy đã nhận được giải thưởng vì những đóng góp xuất sắc cho dịch vụ cộng đồng.
important, remarkable, or deserving particular attention

đáng chú ý
large in quantity, extent, or degree

đáng kể, lớn
Cơn bão để lại một lượng đáng kể mảnh vỡ rải rác khắp khu phố.
having great importance and requiring immediate attention or action

cấp bách, khẩn cấp
Tuân thủ các giao thức an toàn là bắt buộc để ngăn ngừa tai nạn tại nơi làm việc.
essential and impossible to do without

không thể thiếu, cần thiết
Trong xã hội hiện đại, internet đã trở thành không thể thiếu cho giao tiếp và thông tin.
having the utmost importance or highest significance

tối cao, quan trọng nhất
Trong một xã hội dân chủ, bảo vệ quyền tự do ngôn luận là tối quan trọng.
deserving of time, effort, or attention due to inherent value or importance

đáng giá, xứng đáng
Tình nguyện tại trung tâm cộng đồng địa phương là một cách đáng giá để đóng góp cho cộng đồng và tạo ra tác động tích cực.
first in importance or rank

chính, đầu tiên
having exceptional importance or significant impact

đồ sộ, phi thường
Việc xây dựng nhà thờ là một công việc đồ sộ, kéo dài hàng chục năm.
to emphasize, highlight, or draw attention to certain features or aspects of something

nhấn mạnh, làm nổi bật
Việc sử dụng ánh sáng trong triển lãm đã được lên kế hoạch cẩn thận để làm nổi bật các tác phẩm điêu khắc.
