Từ vựng cho IELTS General (Điểm 6-7) - Tổ Chức và Thu Thập
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Tổ chức và Thu thập cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
to arrange items on top of each other in large quantities

chất đống, xếp chồng
Gần đây anh ấy đã chất củi gọn gàng bên cạnh lò sưởi để dễ dàng lấy.
to lay things on top of each other

chất đống, xếp chồng
Cô ấy hiện đang chất những khúc gỗ ở sân sau cho mùa đông.
to mix or rearrange randomly

xáo trộn, trộn
Người pha cà phê đã sử dụng một chuyển động nhẹ nhàng để trộn hạt cà phê trong máy xay để có độ đồng đều.
to pile or gather things in a disorderly or untidy manner

chất đống, xếp chồng
Người làm vườn chất đống lá rụng thành một đống phân ủ để sử dụng sau này trong vườn.
to gather a large amount of money, knowledge, etc. gradually

tích lũy, thu thập
Theo thời gian, học giả tích lũy một kho tàng kiến thức về các nền văn minh cổ đại.
to accumulate and store a large quantity of something, typically for future use

tích trữ, dự trữ
Cô ấy hiện đang tích trữ củi cho những tháng mùa đông.
to gather and store a large supply of food, money, etc., usually somewhere secret

tích trữ, dự trữ
Gần đây anh ấy đã tích trữ tiền dưới đệm như một biện pháp phòng ngừa.
to arrange things in the proper format or order

sắp xếp, tổ chức
Thư ký sẽ sắp xếp các tài liệu trước khi cuộc họp bắt đầu.
to arrange something in a specific way according to a particular plan or design

cấu hình, sắp xếp
Đầu bếp thường cấu hình thiết bị nhà bếp để có quy trình làm việc hiệu quả.
to bring together and organize in an orderly, efficient way

tập hợp, tổ chức
Cần thời gian để tập hợp các bằng chứng cần thiết cho vụ án pháp lý của họ.
to gather or summon for a specific purpose or action

tập hợp, triệu tập
Anh ấy đã tập hợp đủ sức mạnh để hoàn thành cuộc đua.
to store or hide something in a secret or secure place, especially for future use

giấu, lưu trữ
Chủ nhà quyết định giấu một chìa khóa dự phòng ở một nơi ẩn bên ngoài phòng khi bị khóa ngoài.
to collect various things, like information, objects, etc.

thu thập, tích lũy
Họ đã thu thập bằng chứng để hỗ trợ vụ án pháp lý của mình.
to gather into a group or a whole

tập hợp, gom lại
Theo thời gian, dữ liệu từ các nguồn khác nhau tích lũy để cung cấp một sự hiểu biết toàn diện về xu hướng thị trường.
to systematically organize and list items, information, or resources, often in a detailed and structured manner

phân loại, liệt kê
Người sưu tập liệt kê tỉ mỉ bộ sưu tập tem của họ, ghi chú quốc gia xuất xứ và bối cảnh lịch sử.
to lead a group, team, or organization

dẫn dắt, đứng đầu
Anh ấy đang đứng đầu sáng kiến cải tổ trang web của công ty.
to arrange or position things or elements in a straight line or in a coordinated manner

sắp thẳng hàng, xếp thành hàng thẳng
Trước cuộc diễu hành, các nhà tổ chức sự kiện đã xếp hàng các xe diễu hành tham gia theo một thứ tự cụ thể.
