ngựa
Tôi đã xem một cuộc đua ngựa tại đường đua và cổ vũ cho con ngựa yêu thích của mình.
Ở đây bạn sẽ học tên các loài động vật thuần hóa bằng tiếng Anh như "ngựa", "alpaca" và "dê".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
ngựa
Tôi đã xem một cuộc đua ngựa tại đường đua và cổ vũ cho con ngựa yêu thích của mình.
con lừa
Trong vườn thú cưng, bọn trẻ cười khúc khích khi cho chú lừa hiền lành ăn cà rốt.
cừu
Tôi thấy một đàn cừu đang được chăn dắt bởi một người chăn cừu và con chó của anh ta.
chó
Tôi thích xoa bụng chó của tôi, nó khiến nó rất hạnh phúc.
con lạc đà không bướu
Lạc đà không bướu thường được nhìn thấy gặm cỏ ở dãy Andes.
con lợn
Con lợn chào tôi với sự tò mò và tiến lại gần hàng rào.
lợn
Con lợn kêu eng éc khi được cho ăn những món ăn yêu thích của nó.
con la
Không giống như ngựa, la thường ít gặp phải một số vấn đề sức khỏe nhất định.
dê
Nhiều nông dân nuôi dê để lấy sữa, có thể dùng để làm phô mai và sữa chua.
bò cái
Tôi nhận thấy cơ bắp khỏe của con bò khi nó di chuyển.