Giáo Dục - Môi trường và Không gian

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến môi trường và không gian như "lớp học", "phòng học" và "ký túc xá".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Giáo Dục
classroom [Danh từ]
اجرا کردن

lớp học

Ex: She enjoys decorating the classroom with colorful artwork .

Cô ấy thích trang trí lớp học với các tác phẩm nghệ thuật đầy màu sắc.

staffroom [Danh từ]
اجرا کردن

phòng giáo viên

Ex: I accidentally left my lunch in the staffroom fridge and had to go back to get it .

Tôi vô tình để quên bữa trưa trong tủ lạnh phòng giáo viên và phải quay lại để lấy nó.

faculty lounge [Danh từ]
اجرا کردن

phòng giáo viên

Ex: She frequents the faculty lounge to engage in stimulating conversations with her colleagues .

Cô ấy thường xuyên lui tới phòng giáo viên để tham gia vào những cuộc trò chuyện kích thích với đồng nghiệp.

locker room [Danh từ]
اجرا کردن

phòng thay đồ

Ex: She left her gym bag in the locker room while she worked out on the treadmill .

Cô ấy để túi tập gym trong phòng thay đồ khi đang tập trên máy chạy bộ.

common room [Danh từ]
اجرا کردن

phòng chung

Ex: Teachers occasionally used the common room for informal meetings or discussions with students .

Giáo viên thỉnh thoảng sử dụng phòng chung cho các cuộc họp hoặc thảo luận không chính thức với học sinh.

hall [Danh từ]
اجرا کردن

hội trường

Ex: Students gathered in the hall for the annual talent show , showcasing their musical and artistic talents .

Các học sinh tập trung tại hội trường để tham gia buổi biểu diễn tài năng hàng năm, thể hiện tài năng âm nhạc và nghệ thuật của mình.

study hall [Danh từ]
اجرا کردن

phòng học

Ex: Students filed into the study hall after lunch , taking their seats at individual desks arranged in rows .

Học sinh đi vào phòng học sau bữa trưa, ngồi vào bàn cá nhân được sắp xếp thành hàng.

lecture hall [Danh từ]
اجرا کردن

giảng đường

Ex: She listens to her professor 's lectures on history in the lecture hall every week .

Cô ấy nghe các bài giảng về lịch sử của giáo sư trong giảng đường mỗi tuần.

library [Danh từ]
اجرا کردن

thư viện

Ex: You can borrow novels , DVDs , and magazines from the library .

Bạn có thể mượn tiểu thuyết, DVD và tạp chí từ thư viện.

laboratory [Danh từ]
اجرا کردن

phòng thí nghiệm

Ex: Pharmaceutical companies use laboratories to develop and test new medications .

Các công ty dược phẩm sử dụng phòng thí nghiệm để phát triển và thử nghiệm các loại thuốc mới.

اجرا کردن

phòng thí nghiệm ngôn ngữ

Ex: The language laboratory provides resources such as language software and multimedia materials for self-study .

Phòng thí nghiệm ngôn ngữ cung cấp các nguồn tài nguyên như phần mềm ngôn ngữ và tài liệu đa phương tiện để tự học.

auditorium [Danh từ]
اجرا کردن

khán phòng

Ex: The speaker 's voice reverberated throughout the vast auditorium as they addressed the audience on important matters .

Giọng nói của diễn giả vang dội khắp khán phòng rộng lớn khi họ phát biểu trước khán giả về những vấn đề quan trọng.

gym [Danh từ]
اجرا کردن

phòng tập thể hình

Ex: The gym was crowded with people after work .

Phòng tập thể dục đông nghịt người sau giờ làm.

computer lab [Danh từ]
اجرا کردن

phòng máy tính

Ex: She attends programming classes in the computer lab .

Cô ấy tham gia các lớp học lập trình trong phòng máy tính.

VLE [Danh từ]
اجرا کردن

môi trường học tập ảo

Ex:

Tôi thích sử dụng môi trường học tập ảo (VLE) vì tôi có thể xem lại bản ghi bài giảng khi thuận tiện hơn cho tôi.

residence hall [Danh từ]
اجرا کردن

ký túc xá đại học

Ex: The residence hall offers various amenities such as lounges , study areas , and laundry facilities .

Ký túc xá cung cấp các tiện nghi khác nhau như phòng khách, khu vực học tập và tiệm giặt ủi.

dormitory [Danh từ]
اجرا کردن

ký túc xá

Ex:

Ký túc xá có một khu vực chung nơi sinh viên có thể thư giãn và giao lưu.

schoolyard [Danh từ]
اجرا کردن

sân trường

Ex: Teachers supervised students in the schoolyard to ensure their safety during recess .

Giáo viên giám sát học sinh trong sân trường để đảm bảo an toàn cho họ trong giờ ra chơi.

playground [Danh từ]
اجرا کردن

sân chơi

Ex: The school built a new playground with a climbing wall .

Trường học đã xây dựng một sân chơi mới với tường leo núi.

infirmary [Danh từ]
اجرا کردن

phòng y tế

Ex: Sarah volunteered at the local infirmary every weekend , assisting the nurses with basic tasks .

Sarah tình nguyện tại phòng y tế địa phương mỗi cuối tuần, hỗ trợ các y tá với những công việc cơ bản.

اجرا کردن

trung tâm tư vấn đại học

Ex: She visited the university counseling center for guidance on managing academic stress and improving study habits .

Cô ấy đã đến trung tâm tư vấn đại học để được hướng dẫn về cách quản lý căng thẳng học tập và cải thiện thói quen học tập.

department [Danh từ]
اجرا کردن

bộ phận

Ex:

Tôi cần nói chuyện với ai đó trong bộ phận tiếp thị về chiến dịch mới của chúng tôi.

school district [Danh từ]
اجرا کردن

khu học chánh

Ex: Parents attended a meeting to discuss proposed changes to school district boundaries .

Phụ huynh đã tham dự một cuộc họp để thảo luận về những thay đổi được đề xuất đối với ranh giới học khu.

school [Danh từ]
اجرا کردن

trường học

Ex: My children go to school to learn new things and make friends .

Con tôi đi trường để học hỏi những điều mới và kết bạn.

campus [Danh từ]
اجرا کردن

khuôn viên trường

Ex: Students often gather in the quad on campus to study or socialize .

Sinh viên thường tụ tập ở sân tứ giác trong khuôn viên trường để học tập hoặc giao lưu.

اجرا کردن

Khoa Âm nhạc

Ex: The Department of Music hosts concerts and recitals featuring both faculty and student performers throughout the academic year .

Khoa Âm nhạc tổ chức các buổi hòa nhạc và độc tấu với sự tham gia của cả giảng viên và sinh viên biểu diễn trong suốt năm học.

اجرا کردن

Khoa Xã hội học

Ex: As part of the Department of Sociology , students conduct research on pressing social issues , contributing to our understanding of society .

Là một phần của Khoa Xã hội học, sinh viên tiến hành nghiên cứu về các vấn đề xã hội cấp bách, đóng góp vào sự hiểu biết của chúng ta về xã hội.

اجرا کردن

Khoa Nhân học

Ex: As part of the Department of Anthropology , students explore topics such as kinship , religion , and ecology , gaining insights into the complexities of human existence .

Là một phần của Khoa Nhân học, sinh viên khám phá các chủ đề như quan hệ họ hàng, tôn giáo và sinh thái, đạt được cái nhìn sâu sắc về sự phức tạp của sự tồn tại con người.

اجرا کردن

Khoa Sinh học

Ex: Students in the Department of Biology have access to state-of-the-art laboratories and field research opportunities to explore the diversity of life .

Sinh viên của Khoa Sinh học có quyền truy cập vào các phòng thí nghiệm hiện đại và cơ hội nghiên cứu thực địa để khám phá sự đa dạng của sự sống.

اجرا کردن

Khoa Hóa học

Ex: Students in the Department of Chemistry conduct experiments in well-equipped laboratories .

Sinh viên của Khoa Hóa học tiến hành các thí nghiệm trong các phòng thí nghiệm được trang bị tốt.

اجرا کردن

Khoa Khoa học Máy tính

Ex: Students in the Department of Computer Science learn programming skills and problem-solving techniques to develop software applications and systems .

Sinh viên tại Khoa Khoa học Máy tính học các kỹ năng lập trình và kỹ thuật giải quyết vấn đề để phát triển ứng dụng phần mềm và hệ thống.

اجرا کردن

Khoa Tiếng Anh

Ex: Students in the Department of English analyze works of fiction , poetry , and drama from different historical periods and cultural contexts .

Sinh viên Khoa Tiếng Anh phân tích các tác phẩm hư cấu, thơ ca và kịch từ các thời kỳ lịch sử và bối cảnh văn hóa khác nhau.

اجرا کردن

Khoa Lịch sử

Ex: Students in the Department of History analyze primary sources , develop research skills , and critically evaluate historical interpretations .

Sinh viên của Khoa Lịch sử phân tích các nguồn chính, phát triển kỹ năng nghiên cứu và đánh giá phê bình các diễn giải lịch sử.

اجرا کردن

Khoa Toán học

Ex: Students in the Department of Mathematics develop problem-solving skills and logical reasoning abilities through coursework and problem sets .

Sinh viên tại Khoa Toán học phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề và khả năng suy luận logic thông qua các khóa học và bài tập.

اجرا کردن

Khoa Ngôn ngữ học

Ex: Students in the Department of Linguistics analyze the sounds , grammar , and meaning of languages , gaining insights into human communication .

Sinh viên của Khoa Ngôn ngữ học phân tích âm thanh, ngữ pháp và ý nghĩa của các ngôn ngữ, từ đó hiểu sâu hơn về giao tiếp của con người.

اجرا کردن

Khoa Vật lý

Ex: The Department of Physics organizes an annual science fair .

Khoa Vật lý tổ chức một hội chợ khoa học hàng năm.

اجرا کردن

Khoa Kinh tế

Ex: Students in the Department of Economics analyze economic data , study economic models , and learn about economic phenomena such as inflation , unemployment , and market competition .

Sinh viên Khoa Kinh tế phân tích dữ liệu kinh tế, nghiên cứu các mô hình kinh tế và tìm hiểu về các hiện tượng kinh tế như lạm phát, thất nghiệp và cạnh tranh thị trường.

اجرا کردن

Khoa Triết học

Ex: Students in the Department of Philosophy engage in critical thinking , argumentation , and the analysis of philosophical texts and ideas .

Sinh viên của Khoa Triết học tham gia vào tư duy phê phán, tranh luận và phân tích các văn bản và ý tưởng triết học.

اجرا کردن

Khoa Tâm lý học

Ex: Students in the Department of Psychology learn about research methods , statistical analysis , and psychological theories through coursework and hands-on experience .

Sinh viên tại Khoa Tâm lý học học về các phương pháp nghiên cứu, phân tích thống kê và lý thuyết tâm lý thông qua các khóa học và kinh nghiệm thực hành.