Giáo Dục - Giáo dục liên ngành và thực tiễn

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến giáo dục liên ngành và thực tiễn như "nghiên cứu văn hóa", "Hán học" và "kỹ thuật".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Giáo Dục
cultural studies [Danh từ]
اجرا کردن

nghiên cứu văn hóa

Ex: Cultural studies encourages us to question our assumptions and develop a more critical understanding of the world around us .

Nghiên cứu văn hóa khuyến khích chúng ta đặt câu hỏi về những giả định của mình và phát triển sự hiểu biết phê phán hơn về thế giới xung quanh.

ethnic studies [Danh từ]
اجرا کردن

nghiên cứu dân tộc

Ex: As part of her research in ethnic studies , Maria investigates the effects of immigration policies on Latinx communities in the United States .

Là một phần trong nghiên cứu của mình về nghiên cứu dân tộc, Maria điều tra tác động của các chính sách nhập cư đối với cộng đồng Latinx ở Hoa Kỳ.

area studies [Danh từ]
اجرا کردن

nghiên cứu khu vực

Ex: Scholars in area studies often conduct fieldwork to gain firsthand knowledge of the regions they study .

Các học giả trong lĩnh vực nghiên cứu khu vực thường tiến hành nghiên cứu thực địa để có được kiến thức trực tiếp về các khu vực họ nghiên cứu.

media studies [Danh từ]
اجرا کردن

nghiên cứu truyền thông

Ex: The university offers a comprehensive media studies program , covering topics such as media theory , media production , and media ethics .

Trường đại học cung cấp một chương trình nghiên cứu truyền thông toàn diện, bao gồm các chủ đề như lý thuyết truyền thông, sản xuất truyền thông và đạo đức truyền thông.

اجرا کردن

nghiên cứu tổ chức

Ex: John 's job involves organization studies , where he evaluates companies to find ways they can become more efficient and productive .

Công việc của John liên quan đến nghiên cứu tổ chức, nơi anh đánh giá các công ty để tìm cách họ có thể trở nên hiệu quả và năng suất hơn.

sinology [Danh từ]
اجرا کردن

Hán học

Ex: Scholars in sinology analyze ancient texts to understand the cultural and philosophical underpinnings of Chinese society .

Các học giả về Hán học phân tích các văn bản cổ để hiểu các nền tảng văn hóa và triết học của xã hội Trung Quốc.

ethnology [Danh từ]
اجرا کردن

dân tộc học

Ex: Ethnology often involves fieldwork , where researchers immerse themselves in communities to observe and document their customs .

Dân tộc học thường liên quan đến công việc thực địa, nơi các nhà nghiên cứu hòa mình vào cộng đồng để quan sát và ghi chép phong tục của họ.

اجرا کردن

giáo dục công nghệ

Ex: The study of technology education includes learning about computers and how they work .

Nghiên cứu về giáo dục công nghệ bao gồm việc học về máy tính và cách chúng hoạt động.

اجرا کردن

a school subject in England that involves teaching students the skills and knowledge to design, create and evaluate products and systems using a range of materials and technologies

Ex: The design and technology course includes hands-on projects .
PSHE [Danh từ]
اجرا کردن

PSHE

Ex: Sarah 's favorite part of PSHE class is the discussions about healthy lifestyles and self-care .

Phần yêu thích của Sarah trong lớp PSHE là những cuộc thảo luận về lối sống lành mạnh và chăm sóc bản thân.

STEM [Danh từ]
اجرا کردن

STEM

Ex: Many schools offer special programs to encourage students to explore STEM subjects .

Nhiều trường học cung cấp các chương trình đặc biệt để khuyến khích học sinh khám phá các môn học STEM.

law [Danh từ]
اجرا کردن

luật

Ex: The law program requires students to analyze landmark court cases that established important legal principles .

Chương trình luật yêu cầu sinh viên phân tích các vụ án quan trọng đã thiết lập các nguyên tắc pháp lý quan trọng.

engineering [Danh từ]
اجرا کردن

kỹ thuật

Ex: Engineering involves designing and testing innovative technologies .

Kỹ thuật liên quan đến việc thiết kế và thử nghiệm các công nghệ tiên tiến.

home economics [Danh từ]
اجرا کردن

kinh tế gia đình

Ex: She majored in home economics to learn how to efficiently manage her household finances .

Cô ấy chuyên ngành kinh tế gia đình để học cách quản lý tài chính hộ gia đình hiệu quả.

اجرا کردن

giáo dục thể chất

Ex: She excelled in physical education , especially enjoying the team sports .

Cô ấy xuất sắc trong môn giáo dục thể chất, đặc biệt thích các môn thể thao đồng đội.

arts and crafts [Danh từ]
اجرا کردن

nghệ thuật và thủ công

Ex: Children enjoy arts and crafts activities like painting , drawing , and making DIY projects .

Trẻ em thích các hoạt động nghệ thuật và thủ công như vẽ, tô màu và làm các dự án DIY.

health education [Danh từ]
اجرا کردن

giáo dục sức khỏe

Ex: The health education program aims to empower students with knowledge about healthy lifestyle choices and strategies for disease prevention .

Chương trình giáo dục sức khỏe nhằm mục đích trang bị cho sinh viên kiến thức về lựa chọn lối sống lành mạnh và chiến lược phòng ngừa bệnh tật.