Giáo Dục - Chương trình kiểm tra

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến các chương trình kiểm tra như "kỳ thi đầu vào", "ACT" và "SAT".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Giáo Dục
اجرا کردن

kỳ thi tuyển sinh

Ex: The entrance examination for medical school is known for its rigorous content and high level of competitiveness .

Kỳ thi đầu vào cho trường y được biết đến với nội dung nghiêm ngặt và mức độ cạnh tranh cao.

ACT [Danh từ]
اجرا کردن

ACT

Ex: ACT scores are required by many colleges for admissions .

Nhiều trường đại học yêu cầu điểm ACT để xét tuyển.

اجرا کردن

Bài kiểm tra đầu vào nha khoa

Ex:

Điểm số của Bài kiểm tra đầu vào nha khoa rất quan trọng cho việc nộp đơn vào trường nha khoa.

اجرا کردن

Bài kiểm tra tuyển sinh quản lý sau đại học

Ex:

Điểm số Graduate Management Admission Test là yêu cầu đối với nhiều chương trình MBA.

GRE [Danh từ]
اجرا کردن

GRE

Ex: The GRE is a standardized test commonly used for admissions into graduate programs .

GRE là một bài kiểm tra tiêu chuẩn thường được sử dụng để xét tuyển vào các chương trình sau đại học.

GCSE [Danh từ]
اجرا کردن

GCSE

Ex:

Học sinh thường thi GCSE ở nhiều môn học khác nhau, bao gồm toán, tiếng Anh và khoa học.

اجرا کردن

Chứng chỉ Giáo dục Trung học Phổ thông Quốc tế

Ex:

Nhiều trường quốc tế cung cấp chương trình International General Certificate of Secondary Education (IGCSE) để cung cấp cho học sinh một nền giáo dục toàn diện.

اجرا کردن

Đánh giá Quốc gia về Tiến bộ Giáo dục

Ex:

Các nhà hoạch định chính sách sử dụng dữ liệu từ Đánh giá Tiến bộ Giáo dục Quốc gia để xác định các lĩnh vực cần cải thiện trong chính sách giáo dục và chương trình giảng dạy.

اجرا کردن

Bài kiểm tra đầu vào trường dược

Ex:

Điểm số của Pharmacy College Admission Test rất quan trọng đối với các ứng viên tìm kiếm sự chấp nhận vào các chương trình dược.

SAT [Danh từ]
اجرا کردن

SAT

Ex: He studied diligently for the SAT , hoping to achieve a high score to improve his chances of getting into his dream college .

Anh ấy đã học tập chăm chỉ cho SAT, hy vọng đạt được điểm cao để cải thiện cơ hội vào trường đại học mơ ước của mình.

اجرا کردن

Bài kiểm tra đầu vào trường luật

Ex:

Điểm số của Law School Admission Test ảnh hưởng nặng nề đến quyết định nhập học trường luật.

اجرا کردن

Bài kiểm tra đầu vào trường đại học y

Ex:

Điểm số của Medical College Admission Test rất quan trọng cho việc nộp đơn vào trường y.

اجرا کردن

Bài kiểm tra đầu vào ngành đo thị lực

Ex:

Điểm số của Optometry Admission Test đóng một vai trò quan trọng trong quyết định tuyển sinh vào các trường đo thị lực.

اجرا کردن

Kỳ thi cấp phép của Hội đồng Quốc gia

Ex:

Điểm số của Kỳ thi Cấp phép Hội đồng Quốc gia là điều cần thiết cho các y tá tìm kiếm giấy phép hành nghề.

C1 Advanced [Danh từ]
اجرا کردن

C1 Advanced

Ex:

Để cải thiện cơ hội nhận được công việc, anh ấy quyết định thi C1 Advanced.

C2 Proficiency [Danh từ]
اجرا کردن

Trình độ C2

Ex:

Cô ấy quyết định thi C2 Proficiency để chứng tỏ sự thành thạo tiếng Anh của mình.

اجرا کردن

Đánh giá Chương trình Giáo dục Quốc gia

Ex: Teachers use the National Curriculum assessment to gauge students ' progress and tailor their teaching methods accordingly .

Giáo viên sử dụng đánh giá Chương trình Giáo dục Quốc gia để đánh giá tiến bộ của học sinh và điều chỉnh phương pháp giảng dạy cho phù hợp.

mock [Danh từ]
اجرا کردن

bài thi thử

Ex: Mocks are valuable tools for reducing test anxiety among students .

Bài thi thử là công cụ hữu ích để giảm lo lắng kiểm tra ở học sinh.

A-level [Danh từ]
اجرا کردن

kỳ thi cấp độ A

Ex: A-level results are pivotal for determining university admissions .

Kết quả A-level là yếu tố then chốt để xác định việc nhập học đại học.

AS-level [Danh từ]
اجرا کردن

trình độ AS

Ex: The AS-level covers a wide range of topics within the subject .

AS-level bao gồm một loạt các chủ đề trong môn học.

Eleven-plus [Danh từ]
اجرا کردن

kỳ thi tuyển chọn vào trường trung học chọn lọc

Ex:

Kỳ thi Eleven-Plus đánh giá khả năng của học sinh trong các môn học như toán, tiếng Anh và lý luận ngôn ngữ.